| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 16/05/1982 | 8.000, 138.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/05/1982 | 9.000, 137.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/05/1982 | 10.000, 137.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/05/1982 | 11.000, 136.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/05/1982 | 11.500, 134.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/05/1982 | 11.300, 133.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/05/1982 | 10.800, 131.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/05/1982 | 10.800, 130.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 18/05/1982 | 11.000, 128.600 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 18/05/1982 | 11.700, 127.800 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 18/05/1982 | 12.500, 127.100 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 19/05/1982 | 13.500, 126.400 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 19/05/1982 | 14.400, 125.600 | 980 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 19/05/1982 | 15.400, 124.800 | 975 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 19/05/1982 | 16.300, 124.300 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 20/05/1982 | 17.000, 124.100 | 955 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 20/05/1982 | 17.700, 124.100 | 945 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 20/05/1982 | 18.600, 124.700 | 945 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 20/05/1982 | 19.300, 125.200 | 945 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 21/05/1982 | 19.800, 125.800 | 945 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 21/05/1982 | 20.300, 126.900 | 945 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 21/05/1982 | 21.100, 127.900 | 945 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 21/05/1982 | 21.800, 129.400 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 22/05/1982 | 22.600, 131.200 | 965 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 22/05/1982 | 23.500, 133.200 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 22/05/1982 | 24.500, 135.400 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 22/05/1982 | 25.300, 137.700 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 23/05/1982 | 26.500, 140.500 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 23/05/1982 | 28.000, 143.500 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 23/05/1982 | 29.200, 146.600 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/05/1982 | 30.500, 149.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 24/05/1982 | 31.700, 152.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/05/1982 | 33.000, 156.000 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/05/1982 | 34.000, 159.500 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.