Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão FABIAN từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió (cấp 6+) |
|---|---|---|---|---|---|
|
01:00
11/10/1981
|
9.0°N, 130.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
11/10/1981
|
9.0°N, 129.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
11/10/1981
|
9.0°N, 128.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
11/10/1981
|
9.8°N, 127.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
12/10/1981
|
10.0°N, 126.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
12/10/1981
|
11.0°N, 124.5°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
12/10/1981
|
11.5°N, 123.5°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
12/10/1981
|
11.6°N, 122.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
13/10/1981
|
12.0°N, 120.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
13/10/1981
|
12.0°N, 118.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
13/10/1981
|
11.6°N, 115.8°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
13/10/1981
|
11.5°N, 114.0°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
14/10/1981
|
11.5°N, 112.7°E | 994hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
07:00
14/10/1981
|
11.4°N, 110.9°E | 994hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
13:00
14/10/1981
|
11.5°N, 109.8°E | 994hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
19:00
14/10/1981
|
11.8°N, 108.5°E | 996hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
01:00
15/10/1981
|
13.0°N, 107.0°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
15/10/1981
|
13.0°N, 105.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
15/10/1981
|
13.0°N, 103.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
15/10/1981
|
14.0°N, 102.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
16/10/1981
|
15.0°N, 101.0°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
16/10/1981
|
16.0°N, 100.0°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
16/10/1981
|
17.0°N, 99.0°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 11:37 13/10/1981 |
30 giờ 33 phút đến 18:10 14/10/1981 |
0 → 75 km/h max 79 km/h | C1Vùng áp thấp C9Bão |
| 2 | Lâm Đồng | 18:15 14/10/1981 |
4 giờ 25 phút đến 22:40 14/10/1981 |
75 → 29 km/h max 75 km/h | C9Bão C5Vùng áp thấp |