Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Diễn biến chi tiết
.....
Thời gian Tọa độ Áp suất Tốc độ gió Cấp bão
19:00 21/09/1979 12.000, 140.000 1006 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 22/09/1979 12.000, 139.400 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 22/09/1979 12.600, 139.000 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 22/09/1979 12.500, 138.100 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 22/09/1979 12.300, 137.500 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 23/09/1979 12.200, 137.200 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 23/09/1979 12.500, 136.900 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 23/09/1979 13.200, 136.800 994 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
19:00 23/09/1979 13.800, 136.100 994 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
01:00 24/09/1979 14.600, 135.800 994 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 24/09/1979 16.400, 135.400 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
13:00 24/09/1979 17.500, 134.400 985 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 24/09/1979 18.900, 133.300 980 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
01:00 25/09/1979 20.300, 132.000 970 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
07:00 25/09/1979 20.900, 130.800 965 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
13:00 25/09/1979 21.300, 129.900 960 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
19:00 25/09/1979 22.000, 129.800 950 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
01:00 26/09/1979 22.600, 129.500 930 hPa
157 km/h
Cấp 14
Bão lớn
07:00 26/09/1979 23.100, 129.000 920 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
13:00 26/09/1979 23.400, 129.100 920 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
19:00 26/09/1979 23.800, 129.300 925 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
01:00 27/09/1979 24.400, 129.400 935 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
07:00 27/09/1979 25.000, 129.500 945 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
13:00 27/09/1979 25.300, 129.600 945 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
19:00 27/09/1979 25.900, 129.700 940 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
01:00 28/09/1979 26.300, 129.700 945 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
07:00 28/09/1979 26.900, 129.600 950 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
13:00 28/09/1979 27.200, 129.600 955 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
19:00 28/09/1979 27.600, 129.800 955 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
01:00 29/09/1979 27.700, 129.800 955 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
07:00 29/09/1979 28.000, 129.800 950 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
13:00 29/09/1979 28.500, 129.800 950 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
19:00 29/09/1979 29.000, 130.100 950 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
01:00 30/09/1979 29.800, 130.500 950 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
07:00 30/09/1979 30.900, 131.200 955 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
13:00 30/09/1979 32.300, 132.900 955 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
19:00 30/09/1979 34.000, 134.800 960 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
01:00 01/10/1979 36.700, 138.000 984 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 01/10/1979 40.500, 142.000 978 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 01/10/1979 43.400, 145.600 975 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 01/10/1979 45.000, 149.000 976 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 02/10/1979 46.000, 152.000 976 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 02/10/1979 47.000, 156.000 976 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 02/10/1979 47.000, 160.000 976 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 02/10/1979 47.000, 164.000 976 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 03/10/1979 47.000, 168.000 976 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 03/10/1979 47.000, 174.000 972 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 03/10/1979 47.000, 178.000 964 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
Thống kê chuyên sâu & Chỉ số khoa học
Đang tải dữ liệu chi tiết...
Biểu đồ diễn biến cường độ & áp suất
Hình ảnh vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin thiệt hại
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
Các tỉnh/thành mà tâm bão đi qua trực tiếp 0 tỉnh/thành

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

Có thể bạn quan tâm
GLADYS
Năm 1991
Gió mạnh nhất: 111 km/h
Xem chi tiết
CHARLOTTE
Năm 1952
Gió mạnh nhất: K.XĐ
Xem chi tiết
SALLY
Năm 1954
Gió mạnh nhất: K.XĐ
Xem chi tiết
KUJIRA
Năm 2020
Gió mạnh nhất: 111 km/h
Xem chi tiết