| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 21/09/1979 | 12.000, 140.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/09/1979 | 12.000, 139.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 22/09/1979 | 12.600, 139.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 22/09/1979 | 12.500, 138.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 22/09/1979 | 12.300, 137.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/09/1979 | 12.200, 137.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/09/1979 | 12.500, 136.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/09/1979 | 13.200, 136.800 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 23/09/1979 | 13.800, 136.100 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 24/09/1979 | 14.600, 135.800 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 24/09/1979 | 16.400, 135.400 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 24/09/1979 | 17.500, 134.400 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 24/09/1979 | 18.900, 133.300 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 25/09/1979 | 20.300, 132.000 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 25/09/1979 | 20.900, 130.800 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 25/09/1979 | 21.300, 129.900 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 25/09/1979 | 22.000, 129.800 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 26/09/1979 | 22.600, 129.500 | 930 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 07:00 26/09/1979 | 23.100, 129.000 | 920 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 26/09/1979 | 23.400, 129.100 | 920 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 26/09/1979 | 23.800, 129.300 | 925 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 27/09/1979 | 24.400, 129.400 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 27/09/1979 | 25.000, 129.500 | 945 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 27/09/1979 | 25.300, 129.600 | 945 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 27/09/1979 | 25.900, 129.700 | 940 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 28/09/1979 | 26.300, 129.700 | 945 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 28/09/1979 | 26.900, 129.600 | 950 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 28/09/1979 | 27.200, 129.600 | 955 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 28/09/1979 | 27.600, 129.800 | 955 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 29/09/1979 | 27.700, 129.800 | 955 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 29/09/1979 | 28.000, 129.800 | 950 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 29/09/1979 | 28.500, 129.800 | 950 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 29/09/1979 | 29.000, 130.100 | 950 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 30/09/1979 | 29.800, 130.500 | 950 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 30/09/1979 | 30.900, 131.200 | 955 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 30/09/1979 | 32.300, 132.900 | 955 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 30/09/1979 | 34.000, 134.800 | 960 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 01/10/1979 | 36.700, 138.000 | 984 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 01/10/1979 | 40.500, 142.000 | 978 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 01/10/1979 | 43.400, 145.600 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/10/1979 | 45.000, 149.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/10/1979 | 46.000, 152.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/10/1979 | 47.000, 156.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 02/10/1979 | 47.000, 160.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 02/10/1979 | 47.000, 164.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 03/10/1979 | 47.000, 168.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 03/10/1979 | 47.000, 174.000 | 972 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 03/10/1979 | 47.000, 178.000 | 964 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.