Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: GRACE (1966)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1966
20 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
08:00 13/09/1966
21.5°N, 151.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 13/09/1966
22.0°N, 150.9°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 13/09/1966
22.6°N, 150.8°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 14/09/1966
23.5°N, 150.8°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 14/09/1966
24.1°N, 150.7°E 990hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 14/09/1966
24.9°N, 150.6°E 986hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 14/09/1966
25.8°N, 150.5°E 982hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 15/09/1966
26.8°N, 150.6°E 982hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 15/09/1966
28.0°N, 151.1°E 980hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 15/09/1966
28.8°N, 151.9°E 980hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 15/09/1966
30.2°N, 153.0°E 978hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 16/09/1966
32.0°N, 155.0°E 976hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 16/09/1966
34.0°N, 156.9°E 975hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 16/09/1966
35.6°N, 159.7°E 972hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 16/09/1966
37.0°N, 162.8°E 972hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 17/09/1966
38.2°N, 166.0°E 975hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 17/09/1966
40.0°N, 170.5°E 980hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 17/09/1966
41.0°N, 175.0°E 985hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 17/09/1966
41.0°N, 180.0°E 985hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 18/09/1966
42.0°N, 185.0°E 985hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
GRACE · 1966
Số hiệu 196623 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Vùng áp thấp
Ghi nhận cuối: 21960 ngày trước (02:00 18/09/1966)
0 km/hGió đỉnh (~0 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
972 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
4,229 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
4 ngày 18 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#23/35Mạnh nhất năm 1966Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
08:00 13/09/1966
21.50°N, 151.00°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Không đạt cấp bão
Hệ thống chưa từng đạt cấp 8 trong vòng đời.
Đạt cường độ đỉnh
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
14:00 16/09/1966
35.60°N, 159.70°E
Vùng áp thấp 972 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
02:00 18/09/1966
42.00°N, 185.00°E
Vùng áp thấp 985 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển — không ghi nhận đổ bộ đất liền trong suốt vòng đời.
Mức độ mạnh trong năm
#23 trên tổng 35 cơn bão mùa 1966
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
0kt/24h
Không ghi nhận tăng cường nhanh rõ rệt (mức tăng gió lớn nhất 0 kt/24h).
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
8hPa/12h
16hPa/24h
24hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 16 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 73 km/h).
37.1Tốc độ TB (km/h)
72.8Tốc độ tối đa (km/h)
1.08×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: —
Đường kính vùng bão: —
ACE: 0 ×10⁴ kt²
PDI: 0 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 09/1981 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích SST (NOAA OISST v2.1).
Độ sâu đáy biển dọc đường đi tâm bão
Không lấy được dữ liệu độ sâu (các điểm nằm trên đất liền hoặc dịch vụ GEBCO tạm gián đoạn).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 1980 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích đại dương NOAA GODAS.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

72% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

69%Trung bình 50–87%Dao động 72%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

15.1m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

12.4TB (m/s) 6.5–20.5Dao động 39%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
08:00 13/09/1966 21.50°N, 151.00°E 59% 9.2 m/s KXĐ
14:00 13/09/1966 22.00°N, 150.90°E 54% 14.4 m/s KXĐ
20:00 13/09/1966 22.60°N, 150.80°E 63% 8.6 m/s KXĐ
02:00 14/09/1966 23.50°N, 150.80°E 50% 9.3 m/s KXĐ
08:00 14/09/1966 24.10°N, 150.70°E 55% 16.8 m/s KXĐ
20:00 14/09/1966 25.80°N, 150.50°E 67% 9.0 m/s KXĐ
02:00 15/09/1966 26.80°N, 150.60°E 51% 15.9 m/s KXĐ
08:00 15/09/1966 28.00°N, 151.10°E 76% 9.8 m/s KXĐ
14:00 15/09/1966 28.80°N, 151.90°E 68% 8.6 m/s KXĐ
20:00 15/09/1966 30.20°N, 153.00°E 74% 12.7 m/s KXĐ
02:00 16/09/1966 32.00°N, 155.00°E 84% 12.6 m/s KXĐ
08:00 16/09/1966 34.00°N, 156.90°E 86% 14.4 m/s KXĐ
14:00 16/09/1966 35.60°N, 159.70°E 72% 15.1 m/s KXĐ
02:00 17/09/1966 38.20°N, 166.00°E 70% 10.8 m/s KXĐ
08:00 17/09/1966 40.00°N, 170.50°E 87% 15.5 m/s KXĐ
14:00 17/09/1966 41.00°N, 175.00°E 72% 13.0 m/s KXĐ
20:00 17/09/1966 41.00°N, 180.00°E 73% 6.5 m/s KXĐ
02:00 18/09/1966 42.00°N, 185.00°E 86% 20.5 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 50–87% (trung bình 69%); 72% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 6.5–20.5 m/s (trung bình 12.4 m/s ≈ 24 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (15.1 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

23°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 66°

Tốc độ dẫn đường vs thực

45 / 39 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

đông bắc
phương vị ~49°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
08:00 13/09/1966 21.50°N, 151.00°E 28.2 km/h · đông bắc 9.4 km/h · bắc 66°
14:00 13/09/1966 22.00°N, 150.90°E 18.6 km/h · đông bắc 11.3 km/h · bắc 47°
20:00 13/09/1966 22.60°N, 150.80°E 19.4 km/h · đông bắc 16.7 km/h · bắc 30°
02:00 14/09/1966 23.50°N, 150.80°E 19.0 km/h · đông bắc 11.2 km/h · bắc 40°
08:00 14/09/1966 24.10°N, 150.70°E 9.5 km/h · bắc 14.9 km/h · bắc 19°
20:00 14/09/1966 25.80°N, 150.50°E 20.8 km/h · bắc 18.6 km/h · bắc 10°
02:00 15/09/1966 26.80°N, 150.60°E 34.0 km/h · tây bắc 23.7 km/h · bắc 52°
08:00 15/09/1966 28.00°N, 151.10°E 31.7 km/h · bắc 19.7 km/h · đông bắc 42°
14:00 15/09/1966 28.80°N, 151.90°E 35.2 km/h · bắc 31.4 km/h · đông bắc 32°
20:00 15/09/1966 30.20°N, 153.00°E 41.7 km/h · đông bắc 46.0 km/h · đông bắc 12°
02:00 16/09/1966 32.00°N, 155.00°E 55.7 km/h · đông bắc 47.4 km/h · đông bắc 11°
08:00 16/09/1966 34.00°N, 156.90°E 58.1 km/h · đông bắc 51.9 km/h · đông bắc 10°
14:00 16/09/1966 35.60°N, 159.70°E 52.8 km/h · đông bắc 53.1 km/h · đông bắc 8°
02:00 17/09/1966 38.20°N, 166.00°E 59.1 km/h · đông bắc 72.8 km/h · đông bắc 2°
08:00 17/09/1966 40.00°N, 170.50°E 69.4 km/h · đông 66.1 km/h · đông 0°
14:00 17/09/1966 41.00°N, 175.00°E 76.1 km/h · đông 69.9 km/h · đông 11°
20:00 17/09/1966 41.00°N, 180.00°E 73.2 km/h · đông 71.8 km/h · đông 10°
02:00 18/09/1966 42.00°N, 185.00°E 106.2 km/h · đông 71.8 km/h · đông 5°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~45 km/h, hướng chủ đạo về phía đông bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~39 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 23° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~66°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão GRACE
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão GRACE (1966) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 08:00 13/09/1966. Trong suốt vòng đời, hệ thống chưa chính thức đạt cấp bão (cấp 8). Bão đạt cường độ đỉnh gần vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương với sức gió 0 km/h (~0 kt), phân loại Vùng áp thấp, áp suất tâm thấp nhất 972 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 23/35 của mùa bão 1966. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 02:00 18/09/1966. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 4229 km trong 4 ngày 18 giờ (tốc độ trung bình ~37 km/h). Không ghi nhận tăng cường nhanh rõ rệt (mức tăng gió lớn nhất 0 kt/24h). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~69% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~12.4 m/s (Bất lợi). Theo dữ liệu đường bờ biển, tâm bão di chuyển hoàn toàn trên biển và không đổ bộ đất liền.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1975
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 985hPa
Xem chi tiết
1972
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 990hPa
Xem chi tiết
1969
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 940hPa
Xem chi tiết
1964
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 998hPa
Xem chi tiết
1958
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 905hPa
Xem chi tiết
1954
Vùng áp thấp
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp 940hPa
Xem chi tiết
JUNE
Bão rất mạnh Năm 1984
Gió mạnh nhất 120km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
NO-NAME
KXĐ Năm 1953
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 995hPa
Xem chi tiết
IRMA
Bão mạnh Năm 1993
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
DINAH
Siêu bão Năm 1987
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 915hPa
Xem chi tiết
SCOTT
Bão Năm 1997
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 988hPa
Xem chi tiết
HIGOS
Bão mạnh Năm 2020
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
MATMO
Bão mạnh Năm 2008
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
FRED
Siêu bão Năm 1994
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 925hPa
Xem chi tiết