| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 07/10/1988 | 14.500, 117.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 08/10/1988 | 14.500, 116.400 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/10/1988 | 14.500, 115.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/10/1988 | 14.500, 115.000 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 08/10/1988 | 14.500, 114.400 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 09/10/1988 | 14.500, 113.700 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 09/10/1988 | 14.400, 112.600 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 09/10/1988 | 14.200, 111.600 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 09/10/1988 | 13.800, 111.000 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 10/10/1988 | 13.900, 110.300 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 10/10/1988 | 14.000, 109.500 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 10/10/1988 | 14.200, 108.900 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 09:54 10/10/1988 |
3 giờ 5 phút đến 13:00 10/10/1988 |
33 →
0 km/h max 33 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |