| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 09/10/1959 | 10.200, 137.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/10/1959 | 10.800, 136.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 09/10/1959 | 11.300, 136.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 10/10/1959 | 11.800, 135.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/10/1959 | 12.200, 134.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/10/1959 | 12.800, 134.100 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/10/1959 | 13.200, 133.400 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/10/1959 | 13.600, 133.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 11/10/1959 | 14.200, 132.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/10/1959 | 14.600, 131.200 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 11/10/1959 | 14.700, 130.500 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 12/10/1959 | 15.100, 129.700 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 12/10/1959 | 15.700, 129.100 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/10/1959 | 16.100, 128.100 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/10/1959 | 16.700, 127.200 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 13/10/1959 | 17.100, 126.400 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 13/10/1959 | 17.700, 126.000 | 920 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 13/10/1959 | 18.100, 125.600 | 905 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/10/1959 | 18.500, 125.400 | 905 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/10/1959 | 18.900, 125.100 | 905 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/10/1959 | 19.500, 124.800 | 910 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 14/10/1959 | 20.100, 124.700 | 915 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 14/10/1959 | 20.800, 124.500 | 920 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 15/10/1959 | 21.400, 124.200 | 925 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 15/10/1959 | 21.700, 124.300 | 930 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/10/1959 | 22.300, 124.600 | 935 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/10/1959 | 22.900, 125.100 | 940 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/10/1959 | 24.000, 125.600 | 950 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/10/1959 | 24.500, 126.400 | 955 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/10/1959 | 25.100, 127.200 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/10/1959 | 25.500, 127.900 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/10/1959 | 25.900, 128.600 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/10/1959 | 26.200, 129.100 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/10/1959 | 27.100, 130.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/10/1959 | 27.500, 131.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/10/1959 | 28.200, 131.800 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 18/10/1959 | 28.500, 132.300 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 18/10/1959 | 29.800, 133.800 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 18/10/1959 | 31.300, 135.600 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 19/10/1959 | 33.200, 139.300 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 19/10/1959 | 34.200, 141.800 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 19/10/1959 | 35.000, 146.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 19/10/1959 | 35.000, 150.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/10/1959 | 35.800, 156.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/10/1959 | 36.000, 161.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/10/1959 | 36.000, 165.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.