| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 15/09/2025 | 13.400, 125.500 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/09/2025 | 13.800, 125.200 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/09/2025 | 14.300, 125.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/09/2025 | 15.000, 123.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/09/2025 | 15.400, 123.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/09/2025 | 15.900, 122.400 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 17/09/2025 | 16.600, 121.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/09/2025 | 17.600, 121.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/09/2025 | 18.500, 120.600 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/09/2025 | 19.300, 119.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 18/09/2025 | 19.700, 119.400 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 18/09/2025 | 19.800, 118.800 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 18/09/2025 | 20.300, 117.500 | 1002 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 19/09/2025 | 21.400, 116.400 | 1000 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 19/09/2025 | 22.200, 115.600 | 996 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 19/09/2025 | 22.700, 115.400 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 19/09/2025 | 23.000, 114.900 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 20/09/2025 | 23.200, 114.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/09/2025 | 23.500, 114.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/09/2025 | 23.700, 113.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/09/2025 | 23.800, 112.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/09/2025 | 23.700, 112.100 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.