Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: RAI (2021)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2021
39 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
01:00 12/12/2021
5.8°N, 144.8°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 12/12/2021
5.8°N, 144.4°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 12/12/2021
5.8°N, 144.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 12/12/2021
5.8°N, 143.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 13/12/2021
5.8°N, 143.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 13/12/2021
5.8°N, 142.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 13/12/2021
6.0°N, 141.0°E 998hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 13/12/2021
6.4°N, 139.7°E 996hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
01:00 14/12/2021
6.8°N, 138.4°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
07:00 14/12/2021
7.2°N, 137.1°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 14/12/2021
7.8°N, 135.8°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 14/12/2021
8.4°N, 134.5°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
01:00 15/12/2021
8.6°N, 133.4°E 970hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 15/12/2021
8.7°N, 132.3°E 965hPa
139km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
13:00 15/12/2021
8.9°N, 131.2°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
19:00 15/12/2021
9.1°N, 130.1°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
01:00 16/12/2021
9.4°N, 128.9°E 950hPa
157km/h
Cấp 14
Bão rất mạnh
07:00 16/12/2021
9.7°N, 127.6°E 925hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
13:00 16/12/2021
9.9°N, 126.0°E 915hPa
194km/h
Cấp 16
Siêu bão
19:00 16/12/2021
10.0°N, 124.3°E 935hPa
176km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
01:00 17/12/2021
10.0°N, 122.6°E 950hPa
157km/h
Cấp 14
Bão rất mạnh
07:00 17/12/2021
10.0°N, 121.2°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
13:00 17/12/2021
10.3°N, 119.9°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
19:00 17/12/2021
10.4°N, 118.6°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
01:00 18/12/2021
10.6°N, 117.4°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 18/12/2021
10.8°N, 116.0°E 950hPa
157km/h
Cấp 14
Bão rất mạnh
13:00 18/12/2021
11.2°N, 114.6°E 935hPa
176km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
19:00 18/12/2021
11.8°N, 113.4°E 925hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
01:00 19/12/2021
12.5°N, 112.2°E 915hPa
194km/h
Cấp 16
Siêu bão
07:00 19/12/2021
13.1°N, 111.4°E 915hPa
194km/h
Cấp 16
Siêu bão
13:00 19/12/2021
13.9°N, 110.6°E 925hPa
185km/h
Cấp 16
Siêu bão
19:00 19/12/2021
14.9°N, 110.6°E 940hPa
167km/h
Cấp 15
Bão rất mạnh
01:00 20/12/2021
16.1°N, 110.7°E 955hPa
148km/h
Cấp 13
Bão rất mạnh
07:00 20/12/2021
17.2°N, 110.9°E 970hPa
130km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 20/12/2021
18.1°N, 111.4°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 20/12/2021
19.0°N, 111.9°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 21/12/2021
19.9°N, 112.8°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 21/12/2021
20.8°N, 114.0°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 21/12/2021
21.3°N, 115.3°E 1008hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
RAI · 2021
Số hiệu 202122 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Siêu bão
Ghi nhận cuối: 1779 ngày trước (13:00 21/12/2021)
194 km/hGió đỉnh (~105 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
915 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
4,972 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
9 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#4/22Mạnh nhất năm 2021Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 12/12/2021
5.80°N, 144.80°E
Vùng áp thấp 1002 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 13/12/2021
6.00°N, 141.00°E
Bão 65 km/h 998 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 16/12/2021
9.90°N, 126.00°E
Siêu bão 194 km/h 915 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Đông
13:00 21/12/2021
21.30°N, 115.30°E
Vùng áp thấp 1008 hPa
Nhiều lần đạt đỉnh — bão suy yếu rồi tái mạnh lên (2 chu kỳ)
Đỉnh 1· cực đại
194 km/h (~105 kt)
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 16/12/2021 · 915 hPa · Siêu bão
Đỉnh 2
194 km/h (~105 kt)
Biển Đông
01:00 19/12/2021 · 915 hPa · Siêu bão
Các đỉnh cách nhau bởi giai đoạn suy yếu rõ rệt rồi mạnh trở lại. Chỉ số "Gió đỉnh" ở phần trên là giá trị cực đại của toàn bộ vòng đời (đỉnh mạnh nhất).
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
5Số lần đổ bộ
5.9 giờThời gian trên đất
~194 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê. Đã lược bỏ 2 lần chạm đất quá ngắn.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
12:40 16/12/2021
~194 km/h (~105 kt) · 916 hPa
Siêu bão · 9.89, 126.09
20 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 16/12/2021
~194 km/h (~105 kt) · 915 hPa
Siêu bão · 9.9, 126
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~194 km/h (~105 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
18:03 16/12/2021
~179 km/h (~97 kt) · 932 hPa
Bão rất mạnh · 9.98, 124.57
1 giờ 44 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:47 16/12/2021
~174 km/h (~94 kt) · 937 hPa
Bão rất mạnh · 10, 124.08
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~179 km/h (~97 kt) Suy yếu khi qua đất: −5 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
21:22 16/12/2021
~169 km/h (~91 kt) · 941 hPa
Bão rất mạnh · 10, 123.63
37 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
22:00 16/12/2021
~167 km/h (~90 kt) · 943 hPa
Bão rất mạnh · 10, 123.45
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~169 km/h (~91 kt) Suy yếu khi qua đất: −2 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
22:47 16/12/2021
~164 km/h (~89 kt) · 944 hPa
Bão rất mạnh · 10, 123.23
1 giờ 44 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
00:31 17/12/2021
~159 km/h (~86 kt) · 949 hPa
Bão rất mạnh · 10, 122.73
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~164 km/h (~89 kt) Suy yếu khi qua đất: −5 km/h
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
5Lần đổ bộ 5
Khi vào bờ
Biển Đông
15:28 17/12/2021
~148 km/h (~80 kt) · 955 hPa
Bão rất mạnh · 10.34, 119.36
1 giờ 26 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
16:55 17/12/2021
~148 km/h (~80 kt) · 955 hPa
Bão rất mạnh · 10.37, 119.05
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~148 km/h (~80 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #5 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#4 trên tổng 22 cơn bão mùa 2021
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
50kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 07:00 13/12/2021 → 07:00 14/12/2021
Mức sụt áp tối đa
25hPa/6h
35hPa/12h
40hPa/24h
70hPa/48h
Sụt áp rất nhanh Giảm 40 hPa/24h — bão mạnh lên rất nhanh, thường đi kèm tăng cấp bùng phát.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Di chuyển tương đối ổn định, không có bất thường quỹ đạo đáng kể.
21.8Tốc độ TB (km/h)
31.1Tốc độ tối đa (km/h)
1.38×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 300 (nm) / 560 (km)
Đường kính vùng bão: 180 (nm) / 330 (km)
ACE: 24.6072 ×10⁴ kt²
PDI: 24.2496 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Cao

Cơn bão đã tích luỹ 24.6072 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — bão mạnh và duy trì cường độ lâu.

  • Xếp thứ 4/22 về năng lượng trong mùa bão 2021.
  • Chiếm 10.8% tổng năng lượng của cả 22 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 2.4 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~10.39 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại24.2496×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
29.5°C Rất thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: Nền nhiệt biển rất cao (≥ 29°C), vượt xa ngưỡng 26.5°C — điều kiện lý tưởng cho đối lưu sâu và khả năng tăng cường nhanh.

28.4°CSST trung bình
30.5°CCao nhất
24.0°CThấp nhất
29.5°CTại điểm đạt đỉnh
77%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
01:00 12/12/2021 5.80°N, 144.80°E 30.4°C +3.9°C KXĐ
07:00 12/12/2021 5.80°N, 144.40°E 30.2°C +3.7°C KXĐ
13:00 12/12/2021 5.80°N, 144.00°E 30.2°C +3.7°C KXĐ
19:00 12/12/2021 5.80°N, 143.50°E 30.4°C +3.9°C KXĐ
01:00 13/12/2021 5.80°N, 143.00°E 30.5°C +4.0°C KXĐ
07:00 13/12/2021 5.80°N, 142.00°E 29.8°C +3.3°C KXĐ
13:00 13/12/2021 6.00°N, 141.00°E 29.9°C +3.4°C 65 km/h
19:00 13/12/2021 6.40°N, 139.70°E 30.1°C +3.6°C 74 km/h
01:00 14/12/2021 6.80°N, 138.40°E 30.1°C +3.6°C 83 km/h
07:00 14/12/2021 7.20°N, 137.10°E — Không có dữ liệu 93 km/h
13:00 14/12/2021 7.80°N, 135.80°E 29.9°C +3.4°C 102 km/h
19:00 14/12/2021 8.40°N, 134.50°E 29.8°C +3.3°C 111 km/h
01:00 15/12/2021 8.60°N, 133.40°E 29.8°C +3.3°C 130 km/h
07:00 15/12/2021 8.70°N, 132.30°E 29.6°C +3.1°C 139 km/h
13:00 15/12/2021 8.90°N, 131.20°E 29.8°C +3.3°C 148 km/h
19:00 15/12/2021 9.10°N, 130.10°E 29.6°C +3.1°C 148 km/h
01:00 16/12/2021 9.40°N, 128.90°E 29.2°C +2.7°C 157 km/h
07:00 16/12/2021 9.70°N, 127.60°E 29.5°C +3.0°C 185 km/h
13:00 16/12/2021 9.90°N, 126.00°E Trên đất liền — 194 km/h
19:00 16/12/2021 10.00°N, 124.30°E Trên đất liền — 176 km/h
01:00 17/12/2021 10.00°N, 122.60°E 27.5°C +1.0°C 157 km/h
07:00 17/12/2021 10.00°N, 121.20°E 28.4°C +1.9°C 148 km/h
13:00 17/12/2021 10.30°N, 119.90°E 28.2°C +1.7°C 148 km/h
19:00 17/12/2021 10.40°N, 118.60°E 29.4°C +2.9°C 148 km/h
01:00 18/12/2021 10.60°N, 117.40°E 28.8°C +2.3°C 148 km/h
07:00 18/12/2021 10.80°N, 116.00°E 28.8°C +2.3°C 157 km/h
13:00 18/12/2021 11.20°N, 114.60°E 28.7°C +2.2°C 176 km/h
19:00 18/12/2021 11.80°N, 113.40°E 28.1°C +1.6°C 185 km/h
01:00 19/12/2021 12.50°N, 112.20°E 26.9°C +0.4°C 194 km/h
07:00 19/12/2021 13.10°N, 111.40°E 26.5°C +0.0°C 194 km/h
13:00 19/12/2021 13.90°N, 110.60°E 26.2°C -0.3°C 185 km/h
19:00 19/12/2021 14.90°N, 110.60°E 25.6°C -0.9°C 167 km/h
01:00 20/12/2021 16.10°N, 110.70°E 26.1°C -0.4°C 148 km/h
07:00 20/12/2021 17.20°N, 110.90°E 26.2°C -0.3°C 130 km/h
13:00 20/12/2021 18.10°N, 111.40°E — Không có dữ liệu 102 km/h
19:00 20/12/2021 19.00°N, 111.90°E 26.1°C -0.4°C 65 km/h
01:00 21/12/2021 19.90°N, 112.80°E 25.6°C -0.9°C KXĐ
07:00 21/12/2021 20.80°N, 114.00°E 24.1°C -2.4°C KXĐ
13:00 21/12/2021 21.30°N, 115.30°E 24.0°C -2.5°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 24.0–30.5°C (trung bình 28.4°C); 77% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 29.5°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Siêu bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.5°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (24.0°C so với 30.4°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
9,380 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

2,882 mĐộ sâu trung bình
9,380 mSâu nhất
34 mNông nhất
9,380 mTại điểm đạt đỉnh
86%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
116 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
55 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 77 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (4 điểm)
▲ 140 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
01:00 12/12/2021 5.80°N, 144.80°E 4,199 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 12/12/2021 5.80°N, 144.40°E 4,069 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 12/12/2021 5.80°N, 144.00°E 3,334 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 12/12/2021 5.80°N, 143.50°E 3,894 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 13/12/2021 5.80°N, 143.00°E 2,734 m Biển sâu KXĐ
07:00 13/12/2021 5.80°N, 142.00°E 3,121 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 13/12/2021 6.00°N, 141.00°E 1,712 m Biển sâu 65 km/h
19:00 13/12/2021 6.40°N, 139.70°E 3,832 m Vực sâu đại dương 74 km/h
01:00 14/12/2021 6.80°N, 138.40°E 4,085 m Vực sâu đại dương 83 km/h
07:00 14/12/2021 7.20°N, 137.10°E 5,226 m Vực sâu đại dương 93 km/h
13:00 14/12/2021 7.80°N, 135.80°E 4,821 m Vực sâu đại dương 102 km/h
19:00 14/12/2021 8.40°N, 134.50°E 1,935 m Biển sâu 111 km/h
01:00 15/12/2021 8.60°N, 133.40°E 4,641 m Vực sâu đại dương 130 km/h
07:00 15/12/2021 8.70°N, 132.30°E 3,863 m Vực sâu đại dương 139 km/h
13:00 15/12/2021 8.90°N, 131.20°E 6,036 m Vực sâu đại dương 148 km/h
19:00 15/12/2021 9.10°N, 130.10°E 6,029 m Vực sâu đại dương 148 km/h
01:00 16/12/2021 9.40°N, 128.90°E 5,762 m Vực sâu đại dương 157 km/h
07:00 16/12/2021 9.70°N, 127.60°E 5,973 m Vực sâu đại dương 185 km/h
13:00 16/12/2021 9.90°N, 126.00°E ▲ 15 m Đồng bằng ven biển 194 km/h
19:00 16/12/2021 10.00°N, 124.30°E ▲ 140 m Trung du 176 km/h
01:00 17/12/2021 10.00°N, 122.60°E 90 m Thềm lục địa 157 km/h
07:00 17/12/2021 10.00°N, 121.20°E 1,098 m Biển sâu 148 km/h
13:00 17/12/2021 10.30°N, 119.90°E 87 m Thềm lục địa 148 km/h
19:00 17/12/2021 10.40°N, 118.60°E 34 m Biển nông 148 km/h
01:00 18/12/2021 10.60°N, 117.40°E 1,101 m Biển sâu 148 km/h
07:00 18/12/2021 10.80°N, 116.00°E 2,210 m Biển sâu 157 km/h
13:00 18/12/2021 11.20°N, 114.60°E 1,498 m Biển sâu 176 km/h
19:00 18/12/2021 11.80°N, 113.40°E 4,319 m Vực sâu đại dương 185 km/h
01:00 19/12/2021 12.50°N, 112.20°E 4,094 m Vực sâu đại dương 194 km/h
07:00 19/12/2021 13.10°N, 111.40°E 2,640 m Biển sâu 194 km/h
13:00 19/12/2021 13.90°N, 110.60°E 2,207 m Biển sâu 185 km/h
19:00 19/12/2021 14.90°N, 110.60°E 783 m Biển sâu vừa 167 km/h
01:00 20/12/2021 16.10°N, 110.70°E 999 m Biển sâu vừa 148 km/h
07:00 20/12/2021 17.20°N, 110.90°E 1,476 m Biển sâu 130 km/h
13:00 20/12/2021 18.10°N, 111.40°E 1,922 m Biển sâu 102 km/h
19:00 20/12/2021 19.00°N, 111.90°E 169 m Thềm lục địa 65 km/h
01:00 21/12/2021 19.90°N, 112.80°E 146 m Thềm lục địa KXĐ
07:00 21/12/2021 20.80°N, 114.00°E 88 m Thềm lục địa KXĐ
13:00 21/12/2021 21.30°N, 115.30°E 102 m Thềm lục địa KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 34–9,380 m (trung bình ~2,882 m); 86% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~9,380 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Siêu bão. Đối chiếu số liệu: sức gió trung bình khi bão ở vùng biển sâu (~116 km/h) cao hơn rõ rệt so với khi ở vùng nước nông (~55 km/h) — khớp với cơ chế biển sâu nuôi bão mạnh hơn. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~4,199 m xuống ~102 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (4 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~77 m, nơi cao nhất ~140 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
Không lấy được dữ liệu OHC (các điểm nằm trên đất liền/biển rất nông, hoặc NOAA GODAS chưa công bố tháng của cơn bão) — sẽ tự thử lại khi dữ liệu tái phân tích đại dương được cập nhật.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.52 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.51Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.52Cao nhất
0.49Thấp nhất
0.52Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
13:00 16/12/2021 9.90°N, 126.00°E 0.52 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 25.0°C 194 km/h
19:00 16/12/2021 10.00°N, 124.30°E 0.49 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.9°C 176 km/h
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.49–0.52 m³/m³ (trung bình ~0.51 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.52 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão duy trì cường độ khá tốt trên đất liền (giữ ~176/194 km/h) — phù hợp với nền đất ẩm cấp thêm nhiệt-ẩm cho hoàn lưu. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~25.0°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

92% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

84%Trung bình 58–100%Dao động 95%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

10.8m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

10.8TB (m/s) 2.0–21.6Dao động 47%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
01:00 12/12/2021 5.80°N, 144.80°E 58% 2.1 m/s KXĐ
13:00 12/12/2021 5.80°N, 144.00°E 66% 6.5 m/s KXĐ
01:00 13/12/2021 5.80°N, 143.00°E 65% 2.0 m/s KXĐ
13:00 13/12/2021 6.00°N, 141.00°E 76% 8.2 m/s 65 km/h
19:00 13/12/2021 6.40°N, 139.70°E 74% 6.6 m/s 74 km/h
07:00 14/12/2021 7.20°N, 137.10°E 87% 12.3 m/s 93 km/h
19:00 14/12/2021 8.40°N, 134.50°E 80% 9.8 m/s 111 km/h
07:00 15/12/2021 8.70°N, 132.30°E 78% 7.8 m/s 139 km/h
01:00 16/12/2021 9.40°N, 128.90°E 91% 3.7 m/s 157 km/h
13:00 16/12/2021 9.90°N, 126.00°E 92% 10.8 m/s 194 km/h
01:00 17/12/2021 10.00°N, 122.60°E 95% 14.7 m/s 157 km/h
13:00 17/12/2021 10.30°N, 119.90°E 98% 18.1 m/s 148 km/h
07:00 18/12/2021 10.80°N, 116.00°E 82% 12.0 m/s 157 km/h
19:00 18/12/2021 11.80°N, 113.40°E 100% 12.9 m/s 185 km/h
07:00 19/12/2021 13.10°N, 111.40°E 97% 13.6 m/s 194 km/h
19:00 19/12/2021 14.90°N, 110.60°E 100% 16.2 m/s 167 km/h
13:00 20/12/2021 18.10°N, 111.40°E 88% 9.8 m/s 102 km/h
01:00 21/12/2021 19.90°N, 112.80°E 89% 17.2 m/s KXĐ
13:00 21/12/2021 21.30°N, 115.30°E 86% 21.6 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 58–100% (trung bình 84%); 95% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 2.0–21.6 m/s (trung bình 10.8 m/s ≈ 21 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (10.8 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

24°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 63°

Tốc độ dẫn đường vs thực

33 / 22 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~274°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
01:00 12/12/2021 5.80°N, 144.80°E 15.9 km/h · tây nam 7.4 km/h · tây 25°
13:00 12/12/2021 5.80°N, 144.00°E 21.3 km/h · tây 9.2 km/h · tây 1°
01:00 13/12/2021 5.80°N, 143.00°E 13.7 km/h · tây 18.4 km/h · tây 8°
13:00 13/12/2021 6.00°N, 141.00°E 14.1 km/h · tây 25.1 km/h · tây 23°
19:00 13/12/2021 6.40°N, 139.70°E 41.7 km/h · tây 25.1 km/h · tây 13°
07:00 14/12/2021 7.20°N, 137.10°E 47.6 km/h · tây 26.3 km/h · tây bắc 23°
19:00 14/12/2021 8.40°N, 134.50°E 21.0 km/h · tây 20.5 km/h · tây 5°
07:00 15/12/2021 8.70°N, 132.30°E 1.4 km/h · tây nam 20.5 km/h · tây 50°
01:00 16/12/2021 9.40°N, 128.90°E 39.4 km/h · tây 24.4 km/h · tây 5°
13:00 16/12/2021 9.90°N, 126.00°E 51.9 km/h · tây nam 31.1 km/h · tây 45°
01:00 17/12/2021 10.00°N, 122.60°E 51.1 km/h · tây nam 25.6 km/h · tây 38°
13:00 17/12/2021 10.30°N, 119.90°E 38.8 km/h · tây nam 23.8 km/h · tây 43°
07:00 18/12/2021 10.80°N, 116.00°E 32.3 km/h · tây nam 26.5 km/h · tây 50°
19:00 18/12/2021 11.80°N, 113.40°E 39.6 km/h · tây nam 25.3 km/h · tây bắc 63°
07:00 19/12/2021 13.10°N, 111.40°E 36.1 km/h · tây bắc 20.7 km/h · tây bắc 2°
19:00 19/12/2021 14.90°N, 110.60°E 30.4 km/h · tây bắc 22.3 km/h · bắc 41°
13:00 20/12/2021 18.10°N, 111.40°E 51.7 km/h · bắc 18.9 km/h · đông bắc 13°
01:00 21/12/2021 19.90°N, 112.80°E 38.5 km/h · đông bắc 26.7 km/h · đông bắc 1°
13:00 21/12/2021 21.30°N, 115.30°E 47.6 km/h · đông bắc 24.3 km/h · đông bắc 11°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~33 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~22 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 24° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~63°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift. Bão có lần đổi hướng mạnh (~49° quanh 19:00 19/12/2021) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~6°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
417km bán kính
Đường kính ~833 km · trục lớn/nhỏ 556/278 km · phình về Bắc
Dải bán kính cả vòng đời: 259–417 km (TB ~350 km)
Gió bão (cấp 10+)
167km bán kính
Đường kính ~333 km · trục lớn/nhỏ 167/167 km
Dải bán kính cả vòng đời: 56–167 km (TB ~136 km) · 25 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: bất cân đối rõ rệt. Ghi nhận bán kính gió ở 30/39 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 417 km ĐK 833 km Gió tâm 148 km/h Lệch 2× về Bắc
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
19:00 17/12/2021
Lõi gió bão cực đại
BK 167 km ĐK 333 km Gió tâm 185 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
07:00 16/12/2021
Trường gió lệch nhất
BK 259 km ĐK 519 km Gió tâm 65 km/h Lệch 2.11× về Bắc
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Bắc, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
13:00 13/12/2021
Bão "nở" nhanh nhất
BK 361 km ĐK 722 km Gió tâm 139 km/h Lệch 1.6× về Đông Bắc
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 102 km bán kính so với bản tin liền trước (~17 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
07:00 15/12/2021
Giai đoạn bão siết chặt nhất
BK 259 km ĐK 519 km Gió tâm 102 km/h Lệch 2.11× về Bắc
Trường gió co gọn quanh mắt bão trong khi vẫn duy trì lõi gió bão — cấu trúc siết chặt kiểu này thường đi kèm mắt bão rõ nét và nguy cơ tăng cấp bùng phát.
13:00 14/12/2021
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 417 km (~225 hải lý, đường kính ~833 km) vào 19:00 17/12/2021 khi sức gió tâm bão ~148 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~167 km (~90 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió bất cân đối rõ rệt (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~2), phình rộng nhất về phía Bắc — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 25 bản tin, bán kính dao động khoảng 56–167 km (trung bình ~136 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão RAI
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão RAI (2021) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 01:00 12/12/2021. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương vào 13:00 13/12/2021. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 194 km/h (~105 kt), phân loại Siêu bão, áp suất tâm thấp nhất 915 hPa. Đáng chú ý, trong vòng đời bão trải qua 2 lần đạt đỉnh cường độ (suy yếu rồi tái mạnh lên): lần 1 ~194 km/h (105 kt, 915 hPa) gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 13:00 16/12/2021 [cực đại]; lần 2 ~194 km/h (105 kt, 915 hPa) gần Biển Đông vào 01:00 19/12/2021. Giữa các lần đạt đỉnh, bão suy yếu rõ rệt rồi mạnh trở lại. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 4/22 của mùa bão 2021. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Đông lúc 13:00 21/12/2021. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 4972 km trong 9 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~22 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 50 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.4°C (Rất thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~84% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~10.8 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~2,882 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~9,380 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.51 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³), giúp bão duy trì cường độ lâu hơn trên đất liền. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 5 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~194 km/h (Siêu bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~194 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 5.9 giờ. (Đã bỏ qua 2 lần tâm bão chỉ quét qua đất dưới 5 phút — không tính là đổ bộ.)
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
39 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Khánh Hòa 01:09 18/12/2021 11 giờ 5 phút
đến 12:15 18/12/2021
148→174 km/h max 174 km/h Cấp 13 Cấp 15
Ký hiệu → ??? (cột Sức gió) và Cấp ??? (cột Cấp bão) nghĩa là không có số liệu sức gió tại điểm đó nên hệ thống không ước tính cấp bão — thường do dữ liệu gốc bị thiếu, tâm bão đã suy yếu thành vùng thấp không còn quan trắc gió, hoặc điểm nội suy nằm ngoài phạm vi dữ liệu ghi nhận.
2016
Bão
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp 996hPa
Xem chi tiết
WIPHA
Bão Năm 2019
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 985hPa
Xem chi tiết
KIM
KXĐ Năm 1974
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
FREDA
Bão mạnh Năm 1977
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
ALICE
KXĐ Năm 1964
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết
CHABA
Siêu bão Năm 2016
Gió mạnh nhất 213km/h
Áp suất thấp nhất 905hPa
Xem chi tiết
LOLA
KXĐ Năm 1963
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 943hPa
Xem chi tiết
EVE
Bão rất mạnh Năm 1996
Gió mạnh nhất 157km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
NADINE
KXĐ Năm 1968
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết