| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 18/10/1984 | 8.500, 150.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 18/10/1984 | 9.500, 149.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 19/10/1984 | 10.700, 148.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 19/10/1984 | 12.000, 148.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 19/10/1984 | 13.300, 148.000 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 19/10/1984 | 14.400, 147.400 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 20/10/1984 | 15.500, 146.700 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 20/10/1984 | 16.600, 146.100 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 20/10/1984 | 17.700, 145.700 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 20/10/1984 | 18.900, 145.200 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 21/10/1984 | 20.300, 144.600 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 21/10/1984 | 21.700, 143.900 | 950 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 21/10/1984 | 22.700, 143.700 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 19:00 21/10/1984 | 23.700, 143.800 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 22/10/1984 | 24.800, 144.100 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 22/10/1984 | 26.000, 145.100 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 22/10/1984 | 27.300, 146.700 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 22/10/1984 | 28.500, 148.800 | 950 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 01:00 23/10/1984 | 29.900, 150.800 | 965 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 23/10/1984 | 31.500, 153.000 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 23/10/1984 | 32.800, 156.000 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 23/10/1984 | 34.000, 159.300 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 24/10/1984 | 35.000, 162.500 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 24/10/1984 | 36.000, 166.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/10/1984 | 37.000, 170.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/10/1984 | 41.000, 175.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/10/1984 | 44.000, 176.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/10/1984 | 45.500, 176.500 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/10/1984 | 47.000, 177.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 25/10/1984 | 48.000, 176.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 26/10/1984 | 50.000, 173.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.