| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 07/10/1984 | 18.500, 152.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 07/10/1984 | 19.000, 152.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 07/10/1984 | 20.700, 152.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 08/10/1984 | 21.800, 152.200 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 08/10/1984 | 23.600, 154.000 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 08/10/1984 | 25.500, 154.700 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 08/10/1984 | 26.700, 155.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 09/10/1984 | 27.700, 156.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 09/10/1984 | 29.500, 158.100 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 09/10/1984 | 30.700, 159.900 | 980 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 09/10/1984 | 32.000, 162.500 | 980 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 10/10/1984 | 33.500, 165.500 | 985 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 10/10/1984 | 35.500, 169.800 | 985 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 10/10/1984 | 37.500, 174.500 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 10/10/1984 | 39.000, 179.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/10/1984 | 41.000, 184.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.