| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 14:00 14/08/1965 | 16.500, 115.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 14/08/1965 | 16.700, 115.300 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 15/08/1965 | 17.000, 115.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 15/08/1965 | 17.300, 114.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 15/08/1965 | 17.400, 114.300 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 15/08/1965 | 17.500, 114.100 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 16/08/1965 | 17.700, 113.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 16/08/1965 | 17.900, 113.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 16/08/1965 | 18.100, 113.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 16/08/1965 | 18.300, 112.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 17/08/1965 | 18.500, 112.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 17/08/1965 | 18.700, 112.400 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 17/08/1965 | 18.600, 112.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 17/08/1965 | 18.500, 111.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 18/08/1965 | 18.500, 110.500 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 18/08/1965 | 19.000, 109.400 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 18/08/1965 | 18.500, 107.600 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 18/08/1965 | 18.000, 106.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 19/08/1965 | 17.500, 104.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 19/08/1965 | 17.000, 102.600 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 19/08/1965 | 17.400, 101.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 19/08/1965 | 18.600, 99.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | 18:43 18/08/1965 |
1 giờ 0 phút đến 19:43 18/08/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 2 | Quảng Trị | 19:47 18/08/1965 |
1 giờ 24 phút đến 21:12 18/08/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |