Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 54 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

IVY

1967
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1967350N10135
Quỹ đạo di chuyển của IVY (1967)
GMT+7: 16/12/1967 21/12/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 60 kt (111 km/h)
Tropical Storm
10′ 102 km/h (55 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 107km/h 980hPa USA 1′ 111km/h - HKO 10′ 102km/h 980hPa DS824 1′ 111km/h - TD9635 1′ 111km/h 980hPa TD9636 1′ 111km/h - WMO 10′ - 980hPa TOKYO 10′ - 980hPa

GILDA

1967
Không xác định
ID: 1967323N23119
Quỹ đạo di chuyển của GILDA (1967)
GMT+7: 18/11/1967 19/11/1967
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 1000hPa

HARRIET

1967
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1967320N10171
Quỹ đạo di chuyển của HARRIET (1967)
GMT+7: 15/11/1967 24/11/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
10′ 176 km/h (95 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
950 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 196km/h 953hPa USA 1′ 204km/h - DS824 1′ 204km/h - TD9636 1′ 204km/h - TD9635 1′ 204km/h 953hPa HKO 10′ 176km/h 950hPa WMO 10′ - 950hPa TOKYO 10′ - 950hPa

GILDA

1967
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1967311N09160
Quỹ đạo di chuyển của GILDA (1967)
GMT+7: 07/11/1967 19/11/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
10′ 213 km/h (115 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
895 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 252km/h 907hPa USA 1′ 241km/h - DS824 1′ 241km/h - TD9635 1′ 241km/h 896hPa TD9636 1′ 241km/h - HKO 10′ 213km/h 895hPa WMO 10′ - 910hPa TOKYO 10′ - 910hPa

FREDA

1967
10′ Bão mạnh 1′ Category 2
ID: 1967310N11129
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 06/11/1967 11/11/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 85 kt (157 km/h)
Category 2
10′ 111 km/h (60 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 161km/h 973hPa USA 1′ 157km/h - HKO 10′ 111km/h 970hPa DS824 1′ 157km/h - TD9635 1′ 157km/h 973hPa TD9636 1′ 148km/h - WMO 10′ - 972hPa TOKYO 10′ - 972hPa

EMMA

1967
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1967303N07150
Quỹ đạo di chuyển của EMMA (1967)
GMT+7: 30/10/1967 08/11/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 140 kt (259 km/h)
Category 5
10′ 232 km/h (125 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
908 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 233km/h 912hPa USA 1′ 259km/h - HKO 10′ 232km/h 910hPa DS824 1′ 259km/h - TD9636 1′ 259km/h - TD9635 1′ 259km/h 912hPa WMO 10′ - 908hPa TOKYO 10′ - 908hPa

DINAH

1967
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1967289N09149
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 16/10/1967 31/10/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
10′ 167 km/h (90 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
948 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 180km/h 948hPa USA 1′ 185km/h - HKO 10′ 167km/h 950hPa DS824 1′ 185km/h - TD9635 1′ 185km/h 948hPa TD9636 1′ 185km/h - WMO 10′ - 950hPa TOKYO 10′ - 950hPa

CARLA

1967
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1967283N11150
Quỹ đạo di chuyển của CARLA (1967)
GMT+7: 10/10/1967 20/10/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 160 kt (296 km/h)
Category 5
10′ 259 km/h (140 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
900 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 287km/h 900hPa USA 1′ 296km/h - HKO 10′ 259km/h 905hPa DS824 1′ 296km/h - TD9635 1′ 296km/h 904hPa TD9636 1′ 296km/h - WMO 10′ - 900hPa TOKYO 10′ - 900hPa

BABE

1967
10′ Bão rất mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1967280N20150
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 06/10/1967 11/10/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 60 kt (111 km/h)
Tropical Storm
10′ 176 km/h (95 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
940 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 126km/h 978hPa USA 1′ 111km/h - DS824 1′ 111km/h - TD9636 1′ 111km/h - TD9635 1′ 111km/h 967hPa HKO 10′ 176km/h 940hPa WMO 10′ - 980hPa TOKYO 10′ - 980hPa

#####

1967
10′ Áp thấp nhiệt đới
ID: 1967278N15119
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/10/1967 09/10/1967
Gió đỉnh hệ thống:
10′ 46 km/h (25 kt)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
1004 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1004hPa HKO 10′ 46km/h 1006hPa

AL01

1967
Không xác định
ID: 1967271N25135
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 28/09/1967 04/10/1967
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
992 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 992hPa WMO 10′ - 992hPa TOKYO 10′ - 992hPa

AMY

1967
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1967268N06165
Quỹ đạo di chuyển của AMY (1967)
GMT+7: 24/09/1967 07/10/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
960 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 143km/h 961hPa USA 1′ 148km/h - DS824 1′ 148km/h - TD9635 1′ 148km/h 961hPa TD9636 1′ 148km/h - HKO 10′ 130km/h 960hPa WMO 10′ - 962hPa TOKYO 10′ - 962hPa

#####

1967
Không xác định
ID: 1967264N17116
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1967264N17116 (1967)
GMT+7: 21/09/1967 24/09/1967
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1006 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1006hPa

#####

1967
Không xác định
ID: 1967260N15125
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 17/09/1967 20/09/1967
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1004 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1004hPa

AL04

1967
Không xác định
ID: 1967259N24153
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 16/09/1967 21/09/1967
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
984 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 986hPa WMO 10′ - 986hPa TOKYO 10′ - 984hPa

WANDA

1967
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1967259N17145
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 16/09/1967 26/09/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 95 kt (176 km/h)
Category 2
10′ 157 km/h (85 kt)
Cấp 14 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
959 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 180km/h 959hPa USA 1′ 176km/h - DS824 1′ 176km/h - TD9635 1′ 176km/h 961hPa TD9636 1′ 176km/h - HKO 10′ 157km/h 960hPa WMO 10′ - 962hPa TOKYO 10′ - 962hPa

AL03

1967
Không xác định
ID: 1967257N17119
Quỹ đạo di chuyển của AL03 (1967)
GMT+7: 13/09/1967 16/09/1967
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1003 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1003hPa

VERA

1967
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1967256N18163
Quỹ đạo di chuyển của VERA (1967)
GMT+7: 12/09/1967 17/09/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
994 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 995hPa USA 1′ 83km/h - DS824 1′ 83km/h - TD9636 1′ 83km/h - TD9635 1′ 83km/h 994hPa HKO 10′ 83km/h 996hPa WMO 10′ - 994hPa TOKYO 10′ - 994hPa

THELMA

1967
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1967253N29167
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/09/1967 15/09/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
964 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 93km/h - CMA 2′ 89km/h 964hPa HKO 10′ 83km/h 994hPa DS824 1′ 93km/h - TD9636 1′ 83km/h - TD9635 1′ 93km/h 990hPa WMO 10′ - 964hPa TOKYO 10′ - 964hPa

SARAH

1967
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1967252N11211
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 08/09/1967 23/09/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
10′ 185 km/h (100 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
930 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
WMO 10′ 120km/h 930hPa USA 1′ 241km/h 933hPa DS824 1′ 241km/h 933hPa HKO 10′ 185km/h 930hPa CMA 2′ 215km/h 931hPa TD9635 1′ 232km/h 932hPa TOKYO 10′ - 930hPa

RUTH

1967
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1967248N23168
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/09/1967 14/09/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
10′ 176 km/h (95 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
940 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 215km/h 942hPa USA 1′ 204km/h - HKO 10′ 176km/h 940hPa DS824 1′ 204km/h - TD9635 1′ 204km/h 942hPa TD9636 1′ 204km/h - WMO 10′ - 940hPa TOKYO 10′ - 940hPa

PATSY

1967
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1967246N21124
Quỹ đạo di chuyển của PATSY (1967)
GMT+7: 03/09/1967 07/09/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 990hPa HKO 10′ 83km/h 995hPa USA 1′ 93km/h - DS824 1′ 93km/h - TD9636 1′ 83km/h - TD9635 1′ 93km/h 995hPa WMO 10′ - 995hPa TOKYO 10′ - 995hPa

OPAL

1967
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1967241N15170
Quỹ đạo di chuyển của OPAL (1967)
GMT+7: 29/08/1967 19/09/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 155 kt (287 km/h)
Category 5
10′ 250 km/h (135 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
915 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 269km/h 919hPa HKO 10′ 250km/h 915hPa USA 1′ 287km/h - DS824 1′ 287km/h - TD9635 1′ 287km/h 920hPa TD9636 1′ 287km/h - WMO 10′ - 920hPa TOKYO 10′ - 920hPa

NORA

1967
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 1967237N15140
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 25/08/1967 01/09/1967
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 70 kt (130 km/h)
Category 1
10′ 111 km/h (60 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 126km/h 982hPa USA 1′ 130km/h - DS824 1′ 130km/h - TD9635 1′ 130km/h 982hPa HKO 10′ 111km/h 975hPa TD9636 1′ 130km/h - WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa