Phường Thượng Hồng, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thượng Hồng

Thứ Ba, 28/04/2026 - 12:19:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa nhỏ
Gió
15km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
71%
US AQI
103

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
22°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
25° | 31°
1.5 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
22° | 29°
11.6 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
20° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
20° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
23° | 32°
0.3 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
25° | 31°
3 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
24° | 28°
4.2 mm
Thứ Ba
05/05
Mưa rào
24° | 31°
10.2 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa rào
26° | 32°
4.8 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
28° | 35°
0.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Gia Bình
31.6 mm
2 Thuận Thành
29.8 mm
3 Gia Lương
28.2 mm
4 Quế Võ PCTT
27 mm
5 Khuôn Thần
25.8 mm
6 Việt Yên
25.2 mm
7 Lạng Giang
24.2 mm
8 Tân Yên
20.4 mm
9 Tiên Du
20.2 mm
10 Bảo Sơn
17.4 mm
11 Xuân Hương
16.8 mm
12 Bến Tắm
13.4 mm
13 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
14 Tứ Minh, Hải Dương
11.6 mm
15 Cẩm Phúc 2
11.6 mm
16 Lương Tài
11.4 mm
17 Trâu Quỳ
11.2 mm
18 Ân Thi
11 mm
19 Tứ Kỳ
10.8 mm
20 Cổ Pháp
9.8 mm
21 Mai Sưu
9.6 mm
22 Khoái Châu
9.4 mm
23 Suối Nứa
9.2 mm
24 Trúc Tay
9 mm
25 Hồ Sống Rắn
7.6 mm
26 Văn Giang
7.4 mm
27 Đan Hội
7.2 mm
28 Quế Võ
7.2 mm
29 Thái Ninh
6.8 mm
30 Bến Châu
6.4 mm
31 Yên Phong
6.2 mm
32 Triều Dương
6.2 mm
33 Đông Triều
5.8 mm
34 Kiên Lao
5.4 mm
35 Trà Giang
5.2 mm
36 Mai Đình
5.2 mm
37 Thuyền Quan
4.8 mm
38 Hòa Mạc
4.8 mm
39 Yên Dũng
4.8 mm
40 Đông Long
4 mm
41 Mỹ Lộc
4 mm
42 Thường Tín
3.6 mm
43 Quỳnh Phụ
3.6 mm
44 Trà Linh
3.4 mm
45 Vĩnh Bảo
3.2 mm
46 Than Mạo Khê
3.2 mm
47 Yên Phong PCTT
3 mm
48 Tiên Hưng
2.8 mm
49 Cổ ngựa
2.4 mm
50 Ninh Giang
2.2 mm
51 Đông Quang PCTT
2.2 mm
52 Thái Phương
2.2 mm
53 Đông Quang
2.2 mm
54 Phủ Dực
2.2 mm
55 Trạm bơm Quỳnh Hoa
2 mm
56 Tân Hòa
2 mm
57 Đoan Hùng
1.8 mm
58 Trạm bơm Sa Lung
1.8 mm
59 Phổ Yên
1.6 mm
60 Thị xã Từ Sơn
1.6 mm
61 Đông Anh
1 mm
62 Thanh Trì
0.8 mm
63 Phú Xuyên
0.8 mm
64 Kiến Xương
0.8 mm
65 Liên Mạc
0.6 mm
66 Phúc Yên
0.4 mm
67 Sóc Sơn
0.4 mm
68 Kim Anh
0.4 mm
69 Chúc Sơn
0.4 mm
70 Đập Đáy
0.4 mm
71 Miếu Môn
0.4 mm
72 Thanh Oai
0.4 mm
73 Thanh Lương
0.2 mm
74 Bình Xuyên
0.2 mm
75 Xuân Hoà
0.2 mm
76 Ban Hàng Đồi
0.2 mm
77 Hoài Đức
0.2 mm
78 Chợ Cháy
0.2 mm
79 Ba Sao
0.2 mm
80 Thanh Hà
0 mm
81 Vân Đình
0 mm
82 Hương Sơn
0 mm
83 Cầu Rậm
0 mm
84 Hà Châu
0 mm
85 An Khánh
0 mm
86 Cống Neo
0 mm
87 Thụy Trường
0 mm
88 Cống Trạng
0 mm
Đã sao chép liên kết!