Phường Tam Điệp, tỉnh Ninh BÌnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Điệp

Thứ Ba, 28/04/2026 - 12:19:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 38°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
13km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
61%
US AQI
61

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
24° | 32°
0.9 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa
Thứ Năm
30/04
Nắng
21° | 29°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
20° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
23° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Mưa rào
25° | 32°
5.1 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
24° | 29°
3.6 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
24° | 30°
6 mm
Thứ Tư
06/05
Nhiều mây
26° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
27° | 37°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Ninh BÌnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bắc Lý

Bình An

Bình Giang

Bình Lục

Bình Minh

Bình Mỹ

Bình Sơn

Cát Thành

Chất Bình

Châu Sơn

phường

Cổ Lễ

Cúc Phương

Duy Hà

phường

Duy Tân

phường

Duy Tiên

phường

Đại Hoàng

Định Hóa

Đông A

phường

Đông Hoa Lư

phường

Đồng Thái

Đồng Thịnh

Đồng Văn

phường

Gia Hưng

Gia Lâm

Gia Phong

Gia Trấn

Gia Tường

Gia Vân

Gia Viễn

Giao Bình

Giao Hòa

Giao Hưng

Giao Minh

Giao Ninh

Giao Phúc

Giao Thủy

Hà Nam

phường

Hải An

Hải Anh

Hải Hậu

Hải Hưng

Hải Quang

Hải Thịnh

Hải Tiến

Hải Xuân

Hiển Khánh

Hoa Lư

phường

Hồng Phong

Hồng Quang

phường

Khánh Hội

Khánh Nhạc

Khánh Thiện

Khánh Trung

Kim Bảng

phường

Kim Đông

Kim Sơn

Kim Thanh

phường

Lai Thành

Lê Hồ

phường

Liêm Hà

Liêm Tuyền

phường

Liên Minh

Lý Nhân

Lý Thường Kiệt

phường

Minh Tân

Minh Thái

Mỹ Lộc

phường

Nam Định

phường

Nam Đồng

Nam Hoa Lư

phường

Nam Hồng

Nam Lý

Nam Minh

Nam Ninh

Nam Trực

Nam Xang

Nghĩa Hưng

Nghĩa Lâm

Nghĩa Sơn

Nguyễn Úy

phường

Nhân Hà

Nho Quan

Ninh Cường

Ninh Giang

Phát Diệm

Phong Doanh

Phú Long

Phủ Lý

phường

Phú Sơn

Phù Vân

phường

Quang Hưng

Quang Thiện

Quỹ Nhất

Quỳnh Lưu

Rạng Đông

Tam Chúc

phường

Tân Minh

Tân Thanh

Tây Hoa Lư

phường

Thanh Bình

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Thành 1
26.6 mm
2 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
26.2 mm
3 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
26.2 mm
4 Thọ Bình
14.6 mm
5 Thọ Dân
12.8 mm
6 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
10.2 mm
7 Trực Đạo
10 mm
8 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
9.2 mm
9 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
6.4 mm
10 Yên Đồng
6.2 mm
11 Triệu Sơn
6.1 mm
12 Thủy văn Giàng
5.8 mm
13 Liễu Đề
5.6 mm
14 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
5.2 mm
15 Yên Định
5 mm
16 Hòa Mạc
4.8 mm
17 Yên Mô
4.6 mm
18 Kim Sơn
4.4 mm
19 Yên Cát
4.2 mm
20 Khánh Thành
3.6 mm
21 Cẩm Tâm
3.3 mm
22 Bắc Sơn
3.2 mm
23 Lộc Thịnh
3 mm
24 Vĩnh Thịnh
2.8 mm
25 Tiên Hưng
2.8 mm
26 Yên Khánh
2.8 mm
27 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
2.4 mm
28 Hải Đường
2.4 mm
29 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.2 mm
30 Đông Quang PCTT
2.2 mm
31 Thái Phương
2.2 mm
32 Tân Hòa
2 mm
33 Vụ Bản
2 mm
34 Đoan Hùng
1.8 mm
35 Cộng Hòa
1.8 mm
36 Đồng Giao
1.8 mm
37 Thủy văn Lý Nhân
1.7 mm
38 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
1.6 mm
39 Hoằng Thắng
1.5 mm
40 Hà Lĩnh
1.4 mm
41 Đồng Sơn
1.4 mm
42 Nam Toàn
1 mm
43 Nga Thiện
0.8 mm
44 Trung An
0.8 mm
45 Thạch Bình
0.8 mm
46 Quang Trung
0.8 mm
47 Thủy văn Xuân Khánh
0.6 mm
48 Đại An
0.6 mm
49 Thủy điện Miền Đồi
0.4 mm
50 Thành Hưng
0.4 mm
51 Hà Hải
0.3 mm
52 Thành Tâm
0.3 mm
53 Quý Hòa
0.2 mm
54 Kim Tiến
0.2 mm
55 Thanh Lương
0.2 mm
56 Yên Trị
0.2 mm
57 Hồ Hón Chè
0.2 mm
58 Yên Thủy
0.2 mm
59 Ban Hàng Đồi
0.2 mm
60 Kim Tân
0.2 mm
61 Yên Chính
0.2 mm
62 Gia Viễn
0.2 mm
63 Ninh Hải
0.2 mm
64 Ba Sao
0.2 mm
65 An Bình
0 mm
66 Thủy điện Định Cư
0 mm
67 BQL Ngọc Sơn
0 mm
68 Thanh Hà
0 mm
69 Đoàn Kết
0 mm
70 Nuông Dăm
0 mm
71 Lạc Lương
0 mm
72 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0 mm
73 Thạch Lâm
0 mm
74 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
0 mm
75 Xuân Minh
0 mm
76 Thành Yên
0 mm
77 Thiệu Hợp
0 mm
78 Hương Sơn
0 mm
79 Cẩm Liên 1
0 mm
80 Yên Sơn
0 mm
81 Yên Lộc
0 mm
82 Hoa Lư
0 mm
Đã sao chép liên kết!