Phường Phong Cốc, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Cốc

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:46:37

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
15km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
49

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Mưa rào
25° | 30°
7.5 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
22° | 28°
18.8 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
20° | 29°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
21° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
25° | 30°
1.5 mm
Chủ Nhật
03/05
Mưa rào
25° | 31°
6.3 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
24° | 29°
14.4 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
26° | 29°
6.2 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa rào
26° | 30°
14.8 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cẩm Phả
30.6 mm
2 Hồ Tân Yên
18.2 mm
3 Bảo Sơn
17.4 mm
4 Kỳ Thượng
16.8 mm
5 Vàng Danh
16.4 mm
6 Bằng Cả
15 mm
7 Yên Lập
14.4 mm
8 Dương Huy
14.4 mm
9 Bến Tắm
13.4 mm
10 Thủy Nguyên
12 mm
11 Hoành Bồ
11.6 mm
12 Lương Tài
11.4 mm
13 Tứ Kỳ
10.8 mm
14 Uông Bí
10.4 mm
15 Lương Mông
9.8 mm
16 Cổ Pháp
9.6 mm
17 Mai Sưu
9.6 mm
18 Suối Nứa
9.2 mm
19 Phong Hải
8.6 mm
20 Ba Chẽ
8.6 mm
21 An Biên
8.2 mm
22 Yên Hưng
7.6 mm
23 Ba Chẽ PCTT
7.6 mm
24 Hồ Sống Rắn
7.6 mm
25 Đan Hội
7.2 mm
26 Thái Ninh
6.8 mm
27 Đèo Hạ My
6.8 mm
28 Bến Châu
6.4 mm
29 Phong Minh
6.4 mm
30 Đông Triều
5.8 mm
31 Kiên Lao
5.4 mm
32 Trà Giang
5.2 mm
33 Thuyền Quan
4.8 mm
34 Hạ Long
4.6 mm
35 Hồng Hà
4.2 mm
36 Đông Long
4 mm
37 Mỹ Lộc
4 mm
38 Vĩnh Bảo
3.2 mm
39 Trà Linh
3.2 mm
40 Quỳnh Phụ
3.2 mm
41 Than Mạo Khê
3.2 mm
42 Tiên Hưng
2.8 mm
43 Cát Bà
2.6 mm
44 Đông Quang PCTT
2.2 mm
45 Đông Quang
2.2 mm
46 Phủ Dực
2.2 mm
47 Ninh Giang
2 mm
48 Tân Hòa
2 mm
49 Trạm bơm Quỳnh Hoa
1.8 mm
50 Trạm bơm Sa Lung
1.6 mm
51 Kiến Xương
0.8 mm
52 Trung An
0.8 mm
53 Cống Neo
0 mm
54 Thụy Trường
0 mm
55 Than Hòn Gai
0 mm
56 Phong Cốc
0 mm
57 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!