Xã Kỳ Thượng, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kỳ Thượng

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:46:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
14km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
47

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
26°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
21° | 28°
5.2 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
18° | 25°
30.6 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
16° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
18° | 27°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
20° | 28°
0.6 mm
Chủ Nhật
03/05
Mưa rào
21° | 28°
18.9 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
21° | 27°
15 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
22° | 26°
4.2 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
23° | 28°
3 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
24° | 30°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
24° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
24° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
24° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cẩm Phả
30.6 mm
2 Hồ Tân Yên
18.2 mm
3 Đầm Hà
17.2 mm
4 Kỳ Thượng
16.8 mm
5 Vàng Danh
16.4 mm
6 Bằng Cả
15 mm
7 Yên Lập
14.4 mm
8 Dương Huy
14.4 mm
9 Hà Lâu
12.6 mm
10 Thủy Nguyên
12 mm
11 Hoành Bồ
11.6 mm
12 Uông Bí
10.4 mm
13 Lương Mông
9.8 mm
14 Khe Táu
9.2 mm
15 Than Na Dương
8.8 mm
16 Phong Hải
8.6 mm
17 Ba Chẽ
8.6 mm
18 An Biên
8.2 mm
19 Yên Hưng
7.6 mm
20 Ba Chẽ PCTT
7.6 mm
21 Quảng Lâm
7.4 mm
22 Hồ Tân Bình
6.8 mm
23 Đèo Hạ My
6.8 mm
24 Khe Mai
6.6 mm
25 Bình Liêu
6.6 mm
26 Phong Minh
6.4 mm
27 Lộc Bình
5.8 mm
28 Hồ Khe Cát
5.2 mm
29 Hạ Long
4.6 mm
30 Đồng Tâm
4.2 mm
31 Hồng Hà
4.2 mm
32 Lòng Dinh
2.2 mm
33 Than Hòn Gai
0 mm
34 Phong Cốc
0 mm
35 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!