Xã Vạn Phú, tỉnh Thái Nguyên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vạn Phú

Thứ Ba, 28/04/2026 - 10:15:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
71%
US AQI
117

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
23° | 32°
17.2 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
21° | 28°
13.8 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
20° | 29°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
21° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
22° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
24° | 30°
9.6 mm
Thứ Hai
04/05
Mưa rào
23° | 29°
32.4 mm
Thứ Ba
05/05
Mưa rào
24° | 29°
14.2 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa rào
24° | 31°
23 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
26° | 35°
6.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thái Nguyên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

91 địa điểm

An Khánh

Ba Bể

Bá Xuyên

phường

Bắc Kạn

phường

Bách Quang

phường

Bạch Thông

Bằng Thành

Bằng Vân

Bình Thành

Bình Yên

Cẩm Giàng

Cao Minh

Chợ Đồn

Chợ Mới

Chợ Rã

Côn Minh

Cường Lợi

Dân Tiến

Đại Phúc

Đại Từ

Điềm Thụy

Định Hóa

Đồng Hỷ

Đồng Phúc

Đức Lương

Đức Xuân

phường

Gia Sàng

phường

Hiệp Lực

Hợp Thành

Kha Sơn

Kim Phượng

La Bằng

La Hiên

Lam Vỹ

Linh Sơn

phường

Nà Phặc

Na Rì

Nam Cường

Nam Hòa

Ngân Sơn

Nghĩa Tá

Nghiên Loan

Nghinh Tường

Phan Đình Phùng

phường

Phổ Yên

phường

Phong Quang

Phú Bình

Phú Đình

Phú Lạc

Phú Lương

Phú Thịnh

Phủ Thông

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Thuận

phường

Phượng Tiến

Quân Chu

Quan Triều

phường

Quảng Bạch

Quang Sơn

Quyết Thắng

phường

Sảng Mộc

Sông Công

phường

Tân Cương

Tân Khánh

Tân Kỳ

Tân Thành

Thần Sa

Thành Công

Thanh Mai

Thanh Thịnh

Thượng Minh

Thượng Quan

Tích Lương

phường

Trại Cau

Trần Phú

Tràng Xá

Trung Hội

Trung Thành

phường

Văn Hán

Văn Lang

Văn Lăng

Vạn Xuân

phường

Vĩnh Thông

Võ Nhai

Vô Tranh

Xuân Dương

Yên Bình

Yên Phong

Yên Thịnh

Yên Trạch

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thuận Thành
29.8 mm
2 Việt Yên
25.2 mm
3 Tiên Du
20.2 mm
4 Trại Cau
20 mm
5 Liên Minh
17.2 mm
6 Lương Phú
16 mm
7 Tân Thành
15.6 mm
8 Đại Từ
15 mm
9 Dân Tiến
14.8 mm
10 Hợp Tiến
12.4 mm
11 Tân Khánh
12.4 mm
12 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
13 Yên Thế
9.8 mm
14 Phú Bình
9.6 mm
15 Trúc Tay
9 mm
16 La Hiên
8.4 mm
17 Tân Linh
8.2 mm
18 Tràng Xá
8 mm
19 Yên Phong
6.2 mm
20 Phúc Lương
5.8 mm
21 Cúc Đường
5.6 mm
22 Mai Đình
5.2 mm
23 Nghinh Tường
5 mm
24 Tân Thái
4.8 mm
25 Phố Đu
4.8 mm
26 Văn Hán
4.6 mm
27 Phấn Mễ
4 mm
28 Đình Cả
3.8 mm
29 Mỹ Yên
3.6 mm
30 Cù Vân
3.6 mm
31 Vũ Chấn
3.6 mm
32 Đồng Quang
3.2 mm
33 Sông Công
3 mm
34 Yên Phong PCTT
3 mm
35 Lương Sơn
2.4 mm
36 Bình Sơn
2.4 mm
37 Thượng Đình
2.2 mm
38 Nam Hòa
2.2 mm
39 Yên Lạc PCTT
2.2 mm
40 Than Khánh Hòa
2 mm
41 Ký Phú
2 mm
42 Yên Lãng
1.8 mm
43 Phổ Yên
1.6 mm
44 Thị xã Từ Sơn
1.6 mm
45 Minh Tiến
1.2 mm
46 Thị trấn Quân Chu
1.2 mm
47 Đông Anh
1 mm
48 Hóa Thượng
0.6 mm
49 Hoàng Nông
0.6 mm
50 Liên Mạc
0.6 mm
51 Phúc Yên
0.4 mm
52 Tân Long
0.4 mm
53 Sóc Sơn
0.4 mm
54 Kim Anh
0.4 mm
55 Đập Đáy
0.4 mm
56 Yên Lạc
0.2 mm
57 Đạo Trù
0.2 mm
58 Khai Quang
0.2 mm
59 Bình Xuyên
0.2 mm
60 Năng Yên
0.2 mm
61 Cự Thắng 2
0.2 mm
62 Thiện Kế
0.2 mm
63 Xuân Hoà
0.2 mm
64 Thượng Nung
0.2 mm
65 Sông Cầu
0.2 mm
66 Phúc Thọ
0.2 mm
67 Thạch Thất
0.2 mm
68 Suối Hai
0.2 mm
69 Việt Xuân
0 mm
70 Hợp Châu
0 mm
71 Lập Thạch
0 mm
72 Tuân Chính
0 mm
73 Cao Phong PCTT
0 mm
74 Quang Yên
0 mm
75 Đồng Quý
0 mm
76 Tam Sơn
0 mm
77 Dị Nậu
0 mm
78 Tam Dương
0 mm
79 Đông Lĩnh
0 mm
80 Lâm Thao
0 mm
81 Tân Trào
0 mm
82 Phượng Mao
0 mm
83 Trung Minh
0 mm
84 Tiến Bộ
0 mm
85 Hồ Ngòi Là
0 mm
86 Tân Minh
0 mm
87 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0 mm
88 Kiến Thiết
0 mm
89 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0 mm
90 Thượng Ấm
0 mm
91 Tân Thanh
0 mm
92 Quang Húc
0 mm
93 Đông Lợi
0 mm
94 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
95 Linh Phú
0 mm
96 Vĩnh Tường
0 mm
97 Phú Đình
0 mm
98 Mỹ Lâm
0 mm
99 Phú Lạc
0 mm
100 Linh Thông
0 mm
Đã sao chép liên kết!