Xã Bắc Thanh Miện, thành phố Hải Phòng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bắc Thanh Miện

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:39:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
17km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
68

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
24° | 31°
0.5 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
22° | 27°
11.1 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
20° | 27°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
19° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
23° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
25° | 31°
3.6 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
24° | 28°
7.2 mm
Thứ Ba
05/05
Mưa rào
24° | 30°
6 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa rào
26° | 32°
4.2 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Hải Phòng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Ái Quốc

phường

An Biên

phường

An Dương

phường

An Hải

phường

An Hưng

An Khánh

An Lão

An Phong

phường

An Phú

An Quang

An Thành

An Trường

Bắc An Phụ

phường

Bạch Đằng

phường

Bạch Long Vĩ

đặc khu

Bình Giang

Cẩm Giang

Cẩm Giàng

Cát Hải

đặc khu

Chấn Hưng

Chí Linh

phường

Chí Minh

Chu Văn An

phường

Dương Kinh

phường

Đại Sơn

Đồ Sơn

phường

Đông Hải

phường

Đường An

Gia Lộc

Gia Phúc

Gia Viên

phường

Hà Bắc

Hà Đông

Hà Nam

Hà Tây

Hải An

phường

Hải Dương

phường

Hải Hưng

Hòa Bình

phường

Hồng An

phường

Hồng Bàng

phường

Hồng Châu

Hợp Tiến

Hưng Đạo

phường

Hùng Thắng

Kẻ Sặt

Khúc Thừa Dụ

Kiến An

phường

Kiến Hải

Kiến Hưng

Kiến Minh

Kiến Thụy

Kim Thành

Kinh Môn

phường

Lạc Phượng

Lai Khê

Lê Chân

phường

Lê Đại Hành

phường

Lê Ích Mộc

phường

Lê Thanh Nghị

phường

Lưu Kiếm

phường

Mao Điền

Nam An Phụ

Nam Đồ Sơn

phường

Nam Đồng

phường

Nam Sách

Nam Thanh Miện

Nam Triệu

phường

Nghi Dương

Ngô Quyền

phường

Nguyễn Bỉnh Khiêm

Nguyễn Đại Năng

phường

Nguyên Giáp

Nguyễn Lương Bằng

Nguyễn Trãi

phường

Nhị Chiểu

phường

Ninh Giang

Phạm Sư Mạnh

phường

Phù Liễn

phường

Phú Thái

Quyết Thắng

Tân An

Tân Hưng

phường

Tân Kỳ

Tân Minh

Thạch Khôi

phường

Thái Tân

Thành Đông

phường

Thanh Hà

Thanh Miện

Thiên Hương

phường

Thượng Hồng

Thủy Nguyên

phường

Tiên Lãng

Tiên Minh

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Liễu

phường

Trần Nhân Tông

phường

Trần Phú

Trường Tân

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Gia Bình
31.6 mm
2 Thuận Thành
30 mm
3 Gia Lương
28.2 mm
4 Quế Võ PCTT
27 mm
5 Việt Yên
25.6 mm
6 Tiên Du
21.6 mm
7 Hồ Tân Yên
18.2 mm
8 Cống Lân
15 mm
9 Hòa Mạc
14.6 mm
10 Yên Phong
14.2 mm
11 Bến Tắm
13.4 mm
12 Trâu Quỳ
13 mm
13 Thủy Nguyên
12 mm
14 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
15 Tứ Minh, Hải Dương
11.6 mm
16 Cẩm Phúc 2
11.6 mm
17 Thanh Trì
11.6 mm
18 Lương Tài
11.4 mm
19 Khoái Châu
11.2 mm
20 Ân Thi
11 mm
21 Tứ Kỳ
10.8 mm
22 Phú Xuyên
10 mm
23 Cổ Pháp
9.6 mm
24 Mai Sưu
9.6 mm
25 Trúc Tay
9 mm
26 Văn Giang
8 mm
27 Thường Tín
7.8 mm
28 Hồ Sống Rắn
7.6 mm
29 Đan Hội
7.2 mm
30 Quế Võ
7.2 mm
31 Thái Ninh
6.8 mm
32 Yên Phong PCTT
6.6 mm
33 Bến Châu
6.4 mm
34 Triều Dương
6.2 mm
35 Đông Triều
5.8 mm
36 Trà Giang
5.2 mm
37 Mai Đình
5.2 mm
38 Vân Trường
4.8 mm
39 Thuyền Quan
4.8 mm
40 Thị xã Từ Sơn
4.8 mm
41 Yên Dũng
4.8 mm
42 Đông Long
4 mm
43 Mỹ Lộc
4 mm
44 Vĩnh Bảo
3.2 mm
45 Trà Linh
3.2 mm
46 Quỳnh Phụ
3.2 mm
47 Than Mạo Khê
3.2 mm
48 Tiên Hưng
2.8 mm
49 Đông Anh
2.6 mm
50 Cổ ngựa
2.4 mm
51 Thái Phương
2.4 mm
52 Vụ Bản
2.4 mm
53 Đông Quang PCTT
2.2 mm
54 Đông Quang
2.2 mm
55 Phủ Dực
2.2 mm
56 Ninh Giang
2 mm
57 Tân Hòa
2 mm
58 Cộng Hòa
2 mm
59 Đoan Hùng
1.8 mm
60 Trạm bơm Quỳnh Hoa
1.8 mm
61 Liên Mạc
1.6 mm
62 Trạm bơm Sa Lung
1.6 mm
63 Đa Cốc
1.4 mm
64 Thạch Bình
1.4 mm
65 Vân Đình
1 mm
66 Chợ Cháy
0.8 mm
67 Kiến Xương
0.8 mm
68 Trung An
0.8 mm
69 Nam Toàn
0.8 mm
70 Quang Trung
0.8 mm
71 Sóc Sơn
0.6 mm
72 Kim Anh
0.6 mm
73 Đại An
0.6 mm
74 Phúc Yên
0.4 mm
75 Chúc Sơn
0.4 mm
76 Thanh Oai
0.4 mm
77 Yên Chính
0.4 mm
78 An Bình
0.2 mm
79 Xuân Hoà
0.2 mm
80 Ba Sao
0.2 mm
81 Hương Sơn
0 mm
82 An Khánh
0 mm
83 Cống Neo
0 mm
84 Thụy Trường
0 mm
85 Gia Viễn
0 mm
86 Hoa Lư
0 mm
Đã sao chép liên kết!