Phường Hồng Gai, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hồng Gai

Thứ Ba, 28/04/2026 - 12:45:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 32°C
Có mây rải rác
Gió
18km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
76%
US AQI
45

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
24° | 29°
2.9 mm
Thứ Tư
29/04
Mưa rào
22° | 28°
28.5 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
19° | 27°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
21° | 28°
0.1 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
25° | 30°
2.9 mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
25° | 30°
1.8 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
24° | 29°
8.4 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
25° | 28°
4 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa rào
26° | 29°
11.6 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
26° | 31°
3 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
27° | 32°
0.6 mm
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
27° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
27° | 32°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cẩm Phả
55 mm
2 Dương Huy
29.4 mm
3 Vàng Danh
23 mm
4 Hồ Tân Yên
18.4 mm
5 Kỳ Thượng
17.6 mm
6 Bằng Cả
16 mm
7 Khe Mai
15.2 mm
8 Yên Lập
15.2 mm
9 Hoành Bồ
13.8 mm
10 Hồng Hà
13.4 mm
11 Hà Lâu
12.6 mm
12 Thủy Nguyên
12 mm
13 An Biên
10.8 mm
14 Uông Bí
10.6 mm
15 Lương Mông
10 mm
16 Khe Táu
9.2 mm
17 Phong Hải
8.8 mm
18 Đèo Hạ My
8.8 mm
19 Ba Chẽ
8.6 mm
20 Yên Hưng
7.6 mm
21 Ba Chẽ PCTT
7.6 mm
22 Cát Bà
7.4 mm
23 Bến Châu
6.4 mm
24 Phong Minh
6.4 mm
25 Hồ Khe Cát
5.4 mm
26 Hạ Long
4.6 mm
27 Lòng Dinh
3.8 mm
28 Than Mạo Khê
3.2 mm
29 Thụy Trường
0 mm
30 Than Hòn Gai
0 mm
31 Phong Cốc
0 mm
32 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!