| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 31/10/2025 | 7.900, 140.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 01/11/2025 | 8.700, 139.900 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 01/11/2025 | 9.300, 139.300 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 01/11/2025 | 9.900, 138.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/11/2025 | 10.400, 137.100 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 02/11/2025 | 11.000, 135.800 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 02/11/2025 | 11.100, 134.500 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 02/11/2025 | 11.500, 133.200 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 02/11/2025 | 11.500, 131.100 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 03/11/2025 | 11.200, 129.700 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 03/11/2025 | 10.700, 128.700 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 03/11/2025 | 10.500, 127.700 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 03/11/2025 | 10.600, 126.200 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 04/11/2025 | 10.600, 124.400 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 04/11/2025 | 10.600, 123.100 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 04/11/2025 | 10.500, 122.000 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 04/11/2025 | 10.800, 120.800 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 05/11/2025 | 11.000, 119.800 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 05/11/2025 | 11.300, 118.600 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 05/11/2025 | 11.900, 117.500 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 05/11/2025 | 12.500, 116.000 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 06/11/2025 | 13.200, 114.300 | 960 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 06/11/2025 | 13.100, 112.200 | 955 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 06/11/2025 | 13.300, 110.700 | 950 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 06/11/2025 | 13.700, 109.100 | 960 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 07/11/2025 | 14.200, 107.400 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 07/11/2025 | 14.700, 106.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 07/11/2025 | 15.100, 105.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 07/11/2025 | 15.500, 104.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 08/11/2025 | 16.100, 103.200 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | 18:32 06/11/2025 |
12 phút đến 18:44 06/11/2025 |
149 →
149 km/h max 149 |
Cấp 13 - Bão lớn |
| 2 | Gia Lai | 18:48 06/11/2025 |
5 giờ 15 phút đến 00:03 07/11/2025 |
149 →
102 km/h max 149 |
Cấp 13 - Bão lớn → Cấp 10 |
| 3 | Quảng Ngãi | 00:07 07/11/2025 |
52 phút đến 01:00 07/11/2025 |
101 →
93 km/h max 101 |
Cấp 10 - Bão |