| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 06/10/2025 | 13.200, 147.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 07/10/2025 | 13.400, 145.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 07/10/2025 | 14.100, 144.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 07/10/2025 | 15.200, 143.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 07/10/2025 | 15.900, 142.100 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 08/10/2025 | 17.100, 140.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/10/2025 | 17.800, 138.600 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 08/10/2025 | 19.300, 138.200 | 1002 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 08/10/2025 | 20.700, 137.400 | 1000 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 09/10/2025 | 21.800, 136.300 | 1000 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 09/10/2025 | 22.900, 135.800 | 1000 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 09/10/2025 | 24.100, 134.900 | 1000 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 09/10/2025 | 24.800, 134.300 | 1002 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 10/10/2025 | 25.800, 133.800 | 1002 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 10/10/2025 | 26.800, 132.700 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 10/10/2025 | 27.100, 131.700 | 1002 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 10/10/2025 | 27.000, 130.800 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 11/10/2025 | 27.000, 130.300 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 11/10/2025 | 27.200, 130.300 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 11/10/2025 | 27.700, 131.000 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 11/10/2025 | 28.700, 131.400 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 12/10/2025 | 29.400, 132.300 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 12/10/2025 | 30.000, 133.700 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 12/10/2025 | 30.900, 135.200 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 16:00 12/10/2025 | 31.300, 135.800 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 12/10/2025 | 31.600, 136.600 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 22:00 12/10/2025 | 31.700, 137.400 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 13/10/2025 | 32.100, 138.200 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 04:00 13/10/2025 | 32.500, 139.500 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 13/10/2025 | 32.900, 140.300 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 10:00 13/10/2025 | 33.400, 141.500 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 13/10/2025 | 33.600, 142.800 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 13/10/2025 | 34.100, 145.300 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 14/10/2025 | 34.200, 148.000 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 14/10/2025 | 34.700, 151.200 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 14/10/2025 | 35.200, 154.300 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 14/10/2025 | 35.600, 158.100 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 15/10/2025 | 35.900, 160.700 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 15/10/2025 | 35.500, 164.300 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/10/2025 | 35.200, 167.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/10/2025 | 35.000, 168.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/10/2025 | 36.600, 174.100 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/10/2025 | 37.600, 178.800 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/10/2025 | 39.700, 185.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.