| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 28/08/2025 | 14.800, 116.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 28/08/2025 | 15.000, 116.400 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 28/08/2025 | 15.300, 116.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 28/08/2025 | 15.400, 115.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 29/08/2025 | 15.600, 114.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 29/08/2025 | 15.900, 113.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 29/08/2025 | 16.400, 112.200 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 29/08/2025 | 17.200, 110.800 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 30/08/2025 | 17.200, 109.700 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 30/08/2025 | 17.800, 108.000 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 30/08/2025 | 18.300, 106.900 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 30/08/2025 | 18.100, 104.100 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 31/08/2025 | 17.800, 102.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 11:42 29/08/2025 |
12 phút đến 11:55 29/08/2025 |
51 →
53 km/h max 53 |
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới |
| 2 | Hà Tĩnh | 14:31 30/08/2025 |
1 giờ 48 phút đến 16:20 30/08/2025 |
72 →
69 km/h max 72 |
Cấp 8 - Bão |