Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão DIANMU từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió (cấp 6+) |
|---|---|---|---|---|---|
|
07:00
22/09/2021
|
11.9°N, 115.0°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
22/09/2021
|
12.7°N, 113.8°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
22/09/2021
|
12.7°N, 113.5°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
23/09/2021
|
13.0°N, 113.0°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
23/09/2021
|
14.0°N, 111.6°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
23/09/2021
|
14.8°N, 110.5°E | 1000hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
19:00
23/09/2021
|
15.3°N, 109.3°E | 1000hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
01:00
24/09/2021
|
15.5°N, 108.1°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
24/09/2021
|
15.9°N, 106.1°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
24/09/2021
|
16.1°N, 105.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
24/09/2021
|
16.2°N, 104.8°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
25/09/2021
|
16.0°N, 103.5°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
25/09/2021
|
16.0°N, 102.5°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
25/09/2021
|
16.1°N, 101.5°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
25/09/2021
|
16.2°N, 101.0°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
26/09/2021
|
16.2°N, 100.4°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
26/09/2021
|
16.1°N, 99.3°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ngãi | 21:21 23/09/2021 |
27 phút đến 21:49 23/09/2021 |
39 →
34 km/h max 39 |
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 5 |
| 2 | Đà Nẵng | 21:54 23/09/2021 |
5 giờ 32 phút đến 03:27 24/09/2021 |
33 →
0 km/h max 33 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |