| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 02/07/2019 | 18.000, 114.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/07/2019 | 18.500, 113.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 02/07/2019 | 18.800, 112.400 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 02/07/2019 | 18.900, 111.500 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 03/07/2019 | 19.200, 110.600 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 03/07/2019 | 19.400, 109.500 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 03/07/2019 | 19.500, 108.400 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 03/07/2019 | 19.900, 107.300 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 04/07/2019 | 20.300, 106.700 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 04/07/2019 | 20.800, 106.200 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 04/07/2019 | 21.600, 105.400 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 04/07/2019 | 22.300, 104.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 05/07/2019 | 23.100, 103.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hưng Yên | 02:13 04/07/2019 |
6 giờ 14 phút đến 08:28 04/07/2019 |
65 →
49 km/h max 65 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 6 |
| 2 | Hải Phòng | 05:46 04/07/2019 |
1 giờ 37 phút đến 07:23 04/07/2019 |
65 →
61 km/h max 65 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 7 |
| 3 | Hà Nội | 08:34 04/07/2019 |
1 giờ 52 phút đến 10:26 04/07/2019 |
48 →
28 km/h max 48 |
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 4 |
| 4 | Phú Thọ | 10:32 04/07/2019 |
1 giờ 46 phút đến 12:18 04/07/2019 |
27 →
7 km/h max 27 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp → Cấp 2 |
| 5 | Tuyên Quang | 12:24 04/07/2019 |
6 giờ 11 phút đến 18:36 04/07/2019 |
6 →
0 km/h max 6 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 6 | Lào Cai | 15:27 04/07/2019 |
7 giờ 3 phút đến 22:31 04/07/2019 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |