| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 21/10/2012 | 6.400, 135.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/10/2012 | 6.900, 133.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 22/10/2012 | 7.400, 133.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 22/10/2012 | 8.000, 132.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 22/10/2012 | 8.600, 131.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/10/2012 | 8.800, 131.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/10/2012 | 8.400, 130.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/10/2012 | 8.000, 128.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/10/2012 | 8.300, 128.100 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 24/10/2012 | 8.800, 127.500 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 24/10/2012 | 10.000, 126.300 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 24/10/2012 | 10.800, 124.900 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 24/10/2012 | 11.400, 123.900 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 25/10/2012 | 11.900, 122.300 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 25/10/2012 | 12.800, 120.900 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 25/10/2012 | 14.000, 119.600 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 25/10/2012 | 14.400, 117.600 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 26/10/2012 | 14.400, 116.800 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 26/10/2012 | 14.600, 115.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 26/10/2012 | 14.900, 114.800 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 26/10/2012 | 15.500, 113.600 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 27/10/2012 | 16.100, 112.200 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 27/10/2012 | 16.500, 111.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 27/10/2012 | 17.000, 109.700 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 27/10/2012 | 17.500, 108.900 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 01:00 28/10/2012 | 18.100, 107.800 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 28/10/2012 | 18.400, 107.500 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 28/10/2012 | 19.200, 107.100 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 28/10/2012 | 19.800, 106.700 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 29/10/2012 | 20.700, 106.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 29/10/2012 | 21.300, 107.000 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 29/10/2012 | 21.500, 107.100 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 29/10/2012 | 21.800, 107.600 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 03:44 27/10/2012 |
0 phút đến 03:44 27/10/2012 |
111 →
111 km/h max 111 |
Cấp 11 - Bão |
| 2 | Hưng Yên | 00:17 29/10/2012 |
14 phút đến 00:31 29/10/2012 |
86 →
85 km/h max 86 |
Cấp 9 - Bão |
| 3 | Hải Phòng | 00:38 29/10/2012 |
2 giờ 54 phút đến 03:33 29/10/2012 |
85 →
75 km/h max 85 |
Cấp 9 - Bão |
| 4 | Quảng Ninh | 03:42 29/10/2012 |
3 giờ 9 phút đến 06:51 29/10/2012 |
75 →
65 km/h max 75 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 8 |
| 5 | Bắc Ninh | 05:57 29/10/2012 |
1 giờ 58 phút đến 07:55 29/10/2012 |
68 →
55 km/h max 68 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 7 |
| 6 | Lạng Sơn | 08:23 29/10/2012 |
7 giờ 42 phút đến 16:05 29/10/2012 |
50 →
0 km/h max 50 |
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 1 |