| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 18/10/2001 | 5.300, 156.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 18/10/2001 | 5.400, 156.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 18/10/2001 | 5.500, 156.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 19/10/2001 | 5.500, 156.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 19/10/2001 | 5.500, 156.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 19/10/2001 | 5.500, 156.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 19/10/2001 | 5.700, 156.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/10/2001 | 6.100, 156.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/10/2001 | 7.100, 156.300 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 20/10/2001 | 7.700, 156.300 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 20/10/2001 | 8.800, 156.700 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 21/10/2001 | 9.800, 156.700 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 21/10/2001 | 10.900, 156.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 21/10/2001 | 11.800, 156.300 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 21/10/2001 | 12.300, 156.600 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 22/10/2001 | 13.000, 156.700 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 22/10/2001 | 13.500, 156.600 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 22/10/2001 | 13.900, 156.700 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 22/10/2001 | 14.600, 156.900 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 23/10/2001 | 14.800, 157.300 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 23/10/2001 | 15.100, 157.600 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 23/10/2001 | 15.500, 158.000 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 19:00 23/10/2001 | 16.000, 157.800 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 24/10/2001 | 16.300, 157.400 | 930 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 24/10/2001 | 16.600, 157.200 | 930 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 24/10/2001 | 17.100, 156.900 | 930 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 24/10/2001 | 17.500, 156.300 | 930 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 25/10/2001 | 18.000, 155.900 | 930 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 25/10/2001 | 18.500, 155.100 | 930 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 25/10/2001 | 19.300, 154.500 | 930 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 25/10/2001 | 20.000, 154.100 | 925 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 01:00 26/10/2001 | 20.900, 154.000 | 925 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 07:00 26/10/2001 | 21.900, 154.000 | 925 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 13:00 26/10/2001 | 23.200, 154.300 | 930 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 26/10/2001 | 24.700, 154.900 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 27/10/2001 | 26.600, 155.800 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 07:00 27/10/2001 | 28.900, 157.000 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 27/10/2001 | 31.400, 158.500 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 27/10/2001 | 34.000, 160.300 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 28/10/2001 | 36.500, 161.800 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 28/10/2001 | 38.100, 162.800 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 28/10/2001 | 40.700, 164.900 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 28/10/2001 | 42.600, 167.600 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 29/10/2001 | 43.000, 170.300 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 29/10/2001 | 43.400, 173.300 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 29/10/2001 | 44.000, 176.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 29/10/2001 | 44.400, 180.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.