Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: NIKI (1996)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1996
27 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
07:00 17/08/1996
15.1°N, 135.1°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 17/08/1996
15.4°N, 134.2°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 17/08/1996
15.4°N, 133.9°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 18/08/1996
16.1°N, 132.9°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 18/08/1996
17.4°N, 130.8°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 18/08/1996
17.9°N, 129.3°E 1004hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 18/08/1996
17.7°N, 128.2°E 1004hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 19/08/1996
17.5°N, 126.7°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 19/08/1996
17.2°N, 125.4°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 19/08/1996
17.4°N, 124.4°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 19/08/1996
17.5°N, 123.3°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 20/08/1996
17.6°N, 121.5°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 20/08/1996
17.6°N, 119.7°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 20/08/1996
17.3°N, 118.2°E 985hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 20/08/1996
17.1°N, 116.7°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 21/08/1996
17.2°N, 115.5°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 21/08/1996
17.3°N, 114.4°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
13:00 21/08/1996
17.5°N, 112.7°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 21/08/1996
17.8°N, 111.5°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 22/08/1996
18.2°N, 110.2°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 22/08/1996
18.5°N, 108.8°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 22/08/1996
18.9°N, 107.9°E 970hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 22/08/1996
19.3°N, 106.9°E 975hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
01:00 23/08/1996
19.9°N, 105.5°E 980hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 23/08/1996
19.9°N, 103.9°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 23/08/1996
20.3°N, 102.4°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 23/08/1996
20.8°N, 100.8°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
NIKI · 1996
Số hiệu 199613 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 11028 ngày trước (19:00 23/08/1996)
120 km/hGió đỉnh (~65 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
970 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
3,794 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
6 ngày 12 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#15/26Mạnh nhất năm 1996Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
07:00 17/08/1996
15.10°N, 135.10°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:00 18/08/1996
17.90°N, 129.30°E
Bão 65 km/h 1004 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
13:00 21/08/1996
17.50°N, 112.70°E
Bão rất mạnh 120 km/h 970 hPa
Ghi nhận cuối cùng
ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương
19:00 23/08/1996
20.80°N, 100.80°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
3Số lần đổ bộ
29.9 giờThời gian trên đất
~120 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Trên đấtVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
22:50 19/08/1996
~93 km/h (~50 kt) · 985 hPa
Bão mạnh · 17.56, 122.15
5 giờ 50 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
04:41 20/08/1996
~93 km/h (~50 kt) · 985 hPa
Bão mạnh · 17.6, 120.39
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~93 km/h (~50 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Đông
03:07 22/08/1996
~120 km/h (~65 kt) · 970 hPa
Bão rất mạnh · 18.31, 109.7
4 giờ 26 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
07:34 22/08/1996
~120 km/h (~65 kt) · 970 hPa
Bão rất mạnh · 18.54, 108.71
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~120 km/h (~65 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3 · kết thúc trên đất liền
Khi vào bờ
Biển Đông
23:21 22/08/1996
~104 km/h (~56 kt) · 979 hPa
Bão mạnh · 19.74, 105.88
19 giờ 38 phút
Kết thúc
Suy yếu & tan trên đất liền
Tâm bão không trở lại biển sau khi đổ bộ.
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~104 km/h (~56 kt)
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#15 trên tổng 26 cơn bão mùa 1996
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
35kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 13:00 17/08/1996 → 13:00 18/08/1996
Mức sụt áp tối đa
6hPa/6h
11hPa/12h
19hPa/24h
24hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 19 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 44 km/h).
24.3Tốc độ TB (km/h)
44.4Tốc độ tối đa (km/h)
1.03×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 250 (nm) / 460 (km)
Đường kính vùng bão: 140 (nm) / 260 (km)
ACE: 7.3133 ×10⁴ kt²
PDI: 4.6672 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Trung bình

Cơn bão đã tích luỹ 7.3133 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — ở mức trung bình của một cơn bão nhiệt đới.

  • Xếp thứ 15/26 về năng lượng trong mùa bão 1996.
  • Chiếm 2.6% tổng năng lượng của cả 26 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.7 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~10.78 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại4.6672×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.8°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.6°CSST trung bình
29.7°CCao nhất
27.2°CThấp nhất
28.8°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
07:00 17/08/1996 15.10°N, 135.10°E 29.4°C +2.9°C KXĐ
13:00 17/08/1996 15.40°N, 134.20°E 29.5°C +3.0°C KXĐ
19:00 17/08/1996 15.40°N, 133.90°E 29.7°C +3.2°C KXĐ
01:00 18/08/1996 16.10°N, 132.90°E 29.0°C +2.5°C KXĐ
07:00 18/08/1996 17.40°N, 130.80°E 28.0°C +1.5°C KXĐ
13:00 18/08/1996 17.90°N, 129.30°E 27.2°C +0.7°C 65 km/h
19:00 18/08/1996 17.70°N, 128.20°E 28.0°C +1.5°C 65 km/h
01:00 19/08/1996 17.50°N, 126.70°E 27.4°C +0.9°C 65 km/h
07:00 19/08/1996 17.20°N, 125.40°E 28.2°C +1.7°C 65 km/h
13:00 19/08/1996 17.40°N, 124.40°E 28.4°C +1.9°C 83 km/h
19:00 19/08/1996 17.50°N, 123.30°E 28.7°C +2.2°C 93 km/h
01:00 20/08/1996 17.60°N, 121.50°E Trên đất liền — 93 km/h
07:00 20/08/1996 17.60°N, 119.70°E 29.6°C +3.1°C 93 km/h
13:00 20/08/1996 17.30°N, 118.20°E 28.4°C +1.9°C 93 km/h
19:00 20/08/1996 17.10°N, 116.70°E 29.4°C +2.9°C 102 km/h
01:00 21/08/1996 17.20°N, 115.50°E 28.9°C +2.4°C 102 km/h
07:00 21/08/1996 17.30°N, 114.40°E 29.2°C +2.7°C 111 km/h
13:00 21/08/1996 17.50°N, 112.70°E 28.8°C +2.3°C 120 km/h
19:00 21/08/1996 17.80°N, 111.50°E 27.7°C +1.2°C 120 km/h
01:00 22/08/1996 18.20°N, 110.20°E 28.7°C +2.2°C 120 km/h
07:00 22/08/1996 18.50°N, 108.80°E Trên đất liền — 120 km/h
13:00 22/08/1996 18.90°N, 107.90°E 29.7°C +3.2°C 120 km/h
19:00 22/08/1996 19.30°N, 106.90°E 27.5°C +1.0°C 111 km/h
01:00 23/08/1996 19.90°N, 105.50°E Trên đất liền — 102 km/h
07:00 23/08/1996 19.90°N, 103.90°E Trên đất liền — 83 km/h
13:00 23/08/1996 20.30°N, 102.40°E Trên đất liền — KXĐ
19:00 23/08/1996 20.80°N, 100.80°E Trên đất liền — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.2–29.7°C (trung bình 28.6°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.8°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão rất mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.7°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (27.5°C so với 29.4°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
570 m Thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển sâu (≥ 200 m) — lớp nước ấm dày, vệt nước lạnh dưới tâm bão yếu, thuận lợi cho việc tiếp nhiệt ẩm liên tục.

3,305 mĐộ sâu trung bình
6,304 mSâu nhất
13 mNông nhất
570 mTại điểm đạt đỉnh
83%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
67 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
116 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 668 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (15 điểm)
▲ 1,342 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
07:00 17/08/1996 15.10°N, 135.10°E 4,894 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 17/08/1996 15.40°N, 134.20°E 4,555 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 17/08/1996 15.40°N, 133.90°E 3,924 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 18/08/1996 16.10°N, 132.90°E 6,304 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 18/08/1996 17.40°N, 130.80°E 6,174 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 18/08/1996 17.90°N, 129.30°E 5,563 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 18/08/1996 17.70°N, 128.20°E 4,968 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 19/08/1996 17.50°N, 126.70°E 5,410 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 19/08/1996 17.20°N, 125.40°E 3,094 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 19/08/1996 17.40°N, 124.40°E 3,208 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 19/08/1996 17.50°N, 123.30°E 3,647 m Vực sâu đại dương 93 km/h
01:00 20/08/1996 17.60°N, 121.50°E ▲ 74 m Đồng bằng cao 93 km/h
07:00 20/08/1996 17.60°N, 119.70°E 2,986 m Biển sâu 93 km/h
13:00 20/08/1996 17.30°N, 118.20°E 3,872 m Vực sâu đại dương 93 km/h
19:00 20/08/1996 17.10°N, 116.70°E 4,003 m Vực sâu đại dương 102 km/h
01:00 21/08/1996 17.20°N, 115.50°E 2,883 m Biển sâu 102 km/h
07:00 21/08/1996 17.30°N, 114.40°E 3,475 m Vực sâu đại dương 111 km/h
13:00 21/08/1996 17.50°N, 112.70°E 570 m Biển sâu vừa 120 km/h
19:00 21/08/1996 17.80°N, 111.50°E 1,862 m Biển sâu 120 km/h
01:00 22/08/1996 18.20°N, 110.20°E 91 m Thềm lục địa 120 km/h
07:00 22/08/1996 18.50°N, 108.80°E ▲ 12 m Đồng bằng ven biển 120 km/h
13:00 22/08/1996 18.90°N, 107.90°E 70 m Thềm lục địa 120 km/h
19:00 22/08/1996 19.30°N, 106.90°E 55 m Thềm lục địa 111 km/h
01:00 23/08/1996 19.90°N, 105.50°E ▲ 14 m Đồng bằng ven biển 102 km/h
07:00 23/08/1996 19.90°N, 103.90°E ▲ 909 m Vùng núi 83 km/h
13:00 23/08/1996 20.30°N, 102.40°E ▲ 906 m Vùng núi KXĐ
19:00 23/08/1996 20.80°N, 100.80°E ▲ 836 m Vùng núi KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 13–6,304 m (trung bình ~3,305 m); 83% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt đỉnh, độ sâu dưới tâm bão ~570 m (biển sâu) — lớp nước ấm đủ dày để nuôi cường độ đỉnh đã ghi nhận. Thú vị là ở cơn bão này, sức gió khi qua vùng nước nông (~116 km/h) lại nhỉnh hơn vùng sâu (~67 km/h) — cho thấy giai đoạn nước nông trùng với lúc bão đã mạnh sẵn, và các yếu tố khác (nền nhiệt, đứt gió) đang chi phối nhiều hơn độ sâu. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~4,894 m xuống ~14 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (15 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~668 m, nơi cao nhất ~1,342 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
30.1 kJ/cm² Thuận lợi vừa

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Kho nhiệt ở mức trung bình (30–50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~35 m) — đủ để duy trì cường độ nhưng chưa lý tưởng cho tăng cường nhanh.

64.0OHC trung bình (kJ/cm²)
120.7Cao nhất
27.6Thấp nhất
30.1Tại điểm đạt đỉnh
53%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
72 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
111 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
07:00 17/08/1996 15.10°N, 135.10°E 120.7 kJ/cm² 111 m KXĐ
13:00 17/08/1996 15.40°N, 134.20°E 110.0 kJ/cm² 108 m KXĐ
19:00 17/08/1996 15.40°N, 133.90°E 104.3 kJ/cm² 108 m KXĐ
01:00 18/08/1996 16.10°N, 132.90°E 86.0 kJ/cm² 101 m KXĐ
07:00 18/08/1996 17.40°N, 130.80°E 47.6 kJ/cm² 78 m KXĐ
13:00 18/08/1996 17.90°N, 129.30°E 43.0 kJ/cm² 72 m 65 km/h
19:00 18/08/1996 17.70°N, 128.20°E 49.5 kJ/cm² 74 m 65 km/h
01:00 19/08/1996 17.50°N, 126.70°E 68.9 kJ/cm² 81 m 65 km/h
07:00 19/08/1996 17.20°N, 125.40°E 65.4 kJ/cm² 76 m 65 km/h
13:00 19/08/1996 17.40°N, 124.40°E 68.9 kJ/cm² 78 m 83 km/h
19:00 19/08/1996 17.50°N, 123.30°E 97.2 kJ/cm² 96 m 93 km/h
01:00 20/08/1996 17.60°N, 121.50°E — — 93 km/h
07:00 20/08/1996 17.60°N, 119.70°E 97.7 kJ/cm² 88 m 93 km/h
13:00 20/08/1996 17.30°N, 118.20°E 67.2 kJ/cm² 68 m 93 km/h
19:00 20/08/1996 17.10°N, 116.70°E 37.7 kJ/cm² 44 m 102 km/h
01:00 21/08/1996 17.20°N, 115.50°E 31.3 kJ/cm² 38 m 102 km/h
07:00 21/08/1996 17.30°N, 114.40°E 27.6 kJ/cm² 33 m 111 km/h
13:00 21/08/1996 17.50°N, 112.70°E 30.1 kJ/cm² 35 m 120 km/h
19:00 21/08/1996 17.80°N, 111.50°E 35.0 kJ/cm² 40 m 120 km/h
01:00 22/08/1996 18.20°N, 110.20°E 27.9 kJ/cm² 36 m 120 km/h
07:00 22/08/1996 18.50°N, 108.80°E — — 120 km/h
13:00 22/08/1996 18.90°N, 107.90°E — — 120 km/h
19:00 22/08/1996 19.30°N, 106.90°E — — 111 km/h
01:00 23/08/1996 19.90°N, 105.50°E — — 102 km/h
07:00 23/08/1996 19.90°N, 103.90°E — — 83 km/h
13:00 23/08/1996 20.30°N, 102.40°E — — KXĐ
19:00 23/08/1996 20.80°N, 100.80°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 27.6–120.7 kJ/cm² (trung bình 64.0 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~72 m); 53% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~30.1 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~35 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 120.7 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Có điểm mặt biển rất ấm (SST ~28.7°C) nhưng OHC lại thấp (~27.6 kJ/cm²) — hiện tượng "ấm giả": lớp ấm mỏng, dễ bị khuấy trộn làm mát dù bề mặt nóng, nên SST một mình dễ gây đánh giá quá lạc quan. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~67.8 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~31.0 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.34 m³/m³ Rất ẩm ướt tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất rất ẩm (0,30–0,40 m³/m³) — nguồn ẩm bốc hơi lớn, đủ để nuôi dòng nhiệt tiềm ẩn duy trì đối lưu; tiềm năng đại dương nâu cao.

0.46Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.52Cao nhất
0.34Thấp nhất
0.34Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
01:00 20/08/1996 17.60°N, 121.50°E 0.47 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 26.2°C 93 km/h
07:00 22/08/1996 18.50°N, 108.80°E 0.34 m³/m³ (Rất ẩm) 27.0°C 120 km/h
01:00 23/08/1996 19.90°N, 105.50°E 0.48 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 27.4°C 102 km/h
07:00 23/08/1996 19.90°N, 103.90°E 0.52 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 21.9°C 83 km/h
13:00 23/08/1996 20.30°N, 102.40°E 0.51 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 20.5°C KXĐ
19:00 23/08/1996 20.80°N, 100.80°E 0.46 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.9°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.34–0.52 m³/m³ (trung bình ~0.46 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.34 m³/m³ (Rất ẩm ướt). Đáng chú ý: sau khi vào bờ sức gió còn tăng thêm (đạt ~120 km/h) trên nền đất rất ẩm — dấu hiệu điển hình của hiệu ứng đại dương nâu. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~24.7°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

69% Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung dồi dào (≥ 60%) — điều kiện tốt để duy trì mây dông quanh tâm bão.

67%Trung bình 52–92%Dao động 56%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

3.9m/s · Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió rất thấp (< 10 hải lý/giờ) — lõi bão thẳng đứng, không bị "xé", điều kiện lý tưởng để tổ chức và mạnh lên.

6.9TB (m/s) 1.2–12.7Dao động 78%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
07:00 17/08/1996 15.10°N, 135.10°E 56% 9.6 m/s KXĐ
19:00 17/08/1996 15.40°N, 133.90°E 57% 10.5 m/s KXĐ
01:00 18/08/1996 16.10°N, 132.90°E 56% 4.5 m/s KXĐ
13:00 18/08/1996 17.90°N, 129.30°E 52% 4.8 m/s 65 km/h
19:00 18/08/1996 17.70°N, 128.20°E 66% 6.4 m/s 65 km/h
07:00 19/08/1996 17.20°N, 125.40°E 55% 3.2 m/s 65 km/h
13:00 19/08/1996 17.40°N, 124.40°E 60% 7.4 m/s 83 km/h
01:00 20/08/1996 17.60°N, 121.50°E 58% 5.9 m/s 93 km/h
07:00 20/08/1996 17.60°N, 119.70°E 58% 7.3 m/s 93 km/h
19:00 20/08/1996 17.10°N, 116.70°E 63% 10.9 m/s 102 km/h
01:00 21/08/1996 17.20°N, 115.50°E 58% 1.2 m/s 102 km/h
13:00 21/08/1996 17.50°N, 112.70°E 69% 3.9 m/s 120 km/h
19:00 21/08/1996 17.80°N, 111.50°E 71% 3.4 m/s 120 km/h
07:00 22/08/1996 18.50°N, 108.80°E 85% 12.4 m/s 120 km/h
13:00 22/08/1996 18.90°N, 107.90°E 80% 5.7 m/s 120 km/h
01:00 23/08/1996 19.90°N, 105.50°E 87% 4.0 m/s 102 km/h
07:00 23/08/1996 19.90°N, 103.90°E 92% 10.1 m/s 83 km/h
19:00 23/08/1996 20.80°N, 100.80°E 78% 12.7 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 52–92% (trung bình 67%); 56% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 1.2–12.7 m/s (trung bình 6.9 m/s ≈ 13 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (69%) và đứt gió thấp (3.9 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

19°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 57°

Tốc độ dẫn đường vs thực

25 / 24 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~271°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
07:00 17/08/1996 15.10°N, 135.10°E 19.5 km/h · tây 17.0 km/h · tây 22°
19:00 17/08/1996 15.40°N, 133.90°E 12.6 km/h · tây bắc 22.1 km/h · tây bắc 6°
01:00 18/08/1996 16.10°N, 132.90°E 14.2 km/h · tây 44.4 km/h · tây bắc 12°
13:00 18/08/1996 17.90°N, 129.30°E 23.1 km/h · tây 19.8 km/h · tây 14°
19:00 18/08/1996 17.70°N, 128.20°E 23.3 km/h · tây 26.8 km/h · tây 13°
07:00 19/08/1996 17.20°N, 125.40°E 23.2 km/h · tây 18.1 km/h · tây 6°
13:00 19/08/1996 17.40°N, 124.40°E 24.5 km/h · tây bắc 19.5 km/h · tây 19°
01:00 20/08/1996 17.60°N, 121.50°E 27.3 km/h · tây 31.8 km/h · tây 13°
07:00 20/08/1996 17.60°N, 119.70°E 26.5 km/h · tây 27.1 km/h · tây 25°
19:00 20/08/1996 17.10°N, 116.70°E 26.8 km/h · tây 21.3 km/h · tây 7°
01:00 21/08/1996 17.20°N, 115.50°E 33.5 km/h · tây nam 19.6 km/h · tây 35°
13:00 21/08/1996 17.50°N, 112.70°E 31.2 km/h · tây nam 21.9 km/h · tây 45°
19:00 21/08/1996 17.80°N, 111.50°E 14.7 km/h · tây 24.1 km/h · tây 7°
07:00 22/08/1996 18.50°N, 108.80°E 17.2 km/h · tây bắc 17.5 km/h · tây bắc 11°
13:00 22/08/1996 18.90°N, 107.90°E 43.0 km/h · tây 19.0 km/h · tây bắc 33°
01:00 23/08/1996 19.90°N, 105.50°E 31.6 km/h · tây 27.9 km/h · tây 11°
07:00 23/08/1996 19.90°N, 103.90°E 25.1 km/h · tây 27.1 km/h · tây 0°
19:00 23/08/1996 20.80°N, 100.80°E 25.1 km/h · tây nam 29.3 km/h · tây 57°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~25 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~24 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 19° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~57°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift. Bão có lần đổi hướng mạnh (~44° quanh 13:00 18/08/1996) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~17°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện cực rộngvùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông
Gió mạnh (cấp 6+)
463km bán kính
Đường kính ~926 km · trục lớn/nhỏ 463/463 km
Dải bán kính cả vòng đời: 167–463 km (TB ~281 km)
Gió bão (cấp 10+)
130km bán kính
Đường kính ~259 km · trục lớn/nhỏ 130/130 km
Dải bán kính cả vòng đời: 93–130 km (TB ~114 km) · 10 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 20/27 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 463 km ĐK 926 km Gió tâm 120 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 21/08/1996
Lõi gió bão cực đại
BK 130 km ĐK 259 km Gió tâm 120 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
13:00 21/08/1996
Giai đoạn bão siết chặt nhất
BK 278 km ĐK 556 km Gió tâm 102 km/h
Trường gió co gọn quanh mắt bão trong khi vẫn duy trì lõi gió bão — cấu trúc siết chặt kiểu này thường đi kèm mắt bão rõ nét và nguy cơ tăng cấp bùng phát.
19:00 20/08/1996
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 463 km (~250 hải lý, đường kính ~926 km) vào 13:00 21/08/1996 khi sức gió tâm bão ~120 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~130 km (~70 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện cực rộng": vùng gió mạnh trải trên bán kính rất lớn — hiếm gặp, có thể ảnh hưởng đồng thời cả một vùng biển và dải bờ mênh mông. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 10 bản tin, bán kính dao động khoảng 93–130 km (trung bình ~114 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão NIKI
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão NIKI (1996) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 07:00 17/08/1996. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 13:00 18/08/1996. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 120 km/h (~65 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 970 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 15/26 của mùa bão 1996. Bão được ghi nhận lần cuối tại ngoài khơi Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 19:00 23/08/1996. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 3794 km trong 6 ngày 12 giờ (tốc độ trung bình ~24 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.6°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~67% (Thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~6.9 m/s (Rất thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,305 m (Thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~570 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~64.0 kJ/cm² (Thuận lợi vừa — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~30.1 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.46 m³/m³ (Rất ẩm ướt — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³), và bão còn tái mạnh lên sau khi đổ bộ trên nền đất ẩm. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 3 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~93 km/h (Bão mạnh); khi trở ra biển suy yếu còn ~93 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 29.9 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
27 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Thanh Hóa 23:17 22/08/1996 2 giờ 55 phút
đến 02:12 23/08/1996
105→98 km/h max 105 km/h Cấp 11 Cấp 10
2 Nghệ An 02:17 23/08/1996 1 giờ 8 phút
đến 03:25 23/08/1996
98→94 km/h max 98 km/h Cấp 10
Ký hiệu → ??? (cột Sức gió) và Cấp ??? (cột Cấp bão) nghĩa là không có số liệu sức gió tại điểm đó nên hệ thống không ước tính cấp bão — thường do dữ liệu gốc bị thiếu, tâm bão đã suy yếu thành vùng thấp không còn quan trắc gió, hoặc điểm nội suy nằm ngoài phạm vi dữ liệu ghi nhận.
Không có cơn bão nào khác cùng tên NIKI trong cơ sở dữ liệu.
MAMIE
KXĐ Năm 1963
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
NOCK-TEN
Siêu bão Năm 2016
Gió mạnh nhất 194km/h
Áp suất thấp nhất 915hPa
Xem chi tiết
NOUL
Siêu bão Năm 2015
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 920hPa
Xem chi tiết
HOPE
Bão Năm 1989
Gió mạnh nhất 83km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
FRAN
KXĐ Năm 1973
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết
GEORGIA
Bão mạnh Năm 1980
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
PRAPIROON
Bão rất mạnh Năm 2000
Gió mạnh nhất 130km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
GRACE
KXĐ Năm 1972
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết