Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: ANN (1996)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1996
36 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
19:00 01/04/1996
9.0°N, 145.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 02/04/1996
9.0°N, 145.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 02/04/1996
10.0°N, 145.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 02/04/1996
10.0°N, 144.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 02/04/1996
10.0°N, 144.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 03/04/1996
10.0°N, 143.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 03/04/1996
10.5°N, 142.5°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 03/04/1996
11.1°N, 141.4°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 03/04/1996
11.1°N, 141.1°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 04/04/1996
10.8°N, 140.7°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 04/04/1996
10.0°N, 140.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 04/04/1996
9.0°N, 139.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 04/04/1996
8.5°N, 137.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 05/04/1996
8.5°N, 135.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 05/04/1996
9.2°N, 134.2°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 05/04/1996
9.8°N, 132.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 05/04/1996
10.0°N, 131.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 06/04/1996
10.2°N, 130.5°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 06/04/1996
10.2°N, 129.7°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 06/04/1996
10.3°N, 128.9°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 06/04/1996
10.6°N, 127.3°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 07/04/1996
10.6°N, 126.2°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 07/04/1996
10.6°N, 125.9°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 07/04/1996
11.2°N, 125.3°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 07/04/1996
12.0°N, 123.9°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 08/04/1996
12.2°N, 123.2°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 08/04/1996
12.2°N, 123.2°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 08/04/1996
12.0°N, 123.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 08/04/1996
12.0°N, 123.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 09/04/1996
12.0°N, 123.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 09/04/1996
12.3°N, 122.9°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 09/04/1996
12.1°N, 122.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 09/04/1996
12.1°N, 121.8°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 10/04/1996
12.1°N, 120.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 10/04/1996
12.2°N, 119.7°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 10/04/1996
12.4°N, 119.6°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
ANN · 1996
Số hiệu 199602 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 11163 ngày trước (13:00 10/04/1996)
65 km/hGió đỉnh (~35 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
1000 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
3,184 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
8 ngày 18 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#26/26Mạnh nhất năm 1996Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
19:00 01/04/1996
9.00°N, 145.00°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 06/04/1996
10.20°N, 130.50°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 06/04/1996
10.20°N, 130.50°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Đông
13:00 10/04/1996
12.40°N, 119.60°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
5Số lần đổ bộ
8.5 giờThời gian trên đất
~65 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
12:22 07/04/1996
~65 km/h (~35 kt) · 1000 hPa
Bão · 11.14, 125.36
1 giờ 47 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
14:10 07/04/1996
~65 km/h (~35 kt) · 1000 hPa
Bão · 11.36, 125.03
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~65 km/h (~35 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
2Lần đổ bộ 2
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
16:10 07/04/1996
~65 km/h (~35 kt) · 1000 hPa
Bão · 11.62, 124.56
30 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
16:40 07/04/1996
~65 km/h (~35 kt) · 1000 hPa
Bão · 11.69, 124.44
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~65 km/h (~35 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #2 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
3Lần đổ bộ 3
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
18:30 07/04/1996
~65 km/h (~35 kt) · 1000 hPa
Bão · 11.93, 124.02
2 giờ 22 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
20:52 07/04/1996
~65 km/h (~35 kt) · 1000 hPa
Bão · 12.06, 123.68
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~65 km/h (~35 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #3 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
4Lần đổ bộ 4
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
23:30 07/04/1996
~65 km/h (~35 kt) · 1000 hPa
Bão · 12.15, 123.38
1 giờ 7 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
00:37 08/04/1996
~65 km/h (~35 kt) · 1000 hPa
Bão · 12.19, 123.24
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~65 km/h (~35 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #4 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
5Lần đổ bộ 5
Khi vào bờ
Biển Đông
02:40 10/04/1996
KXĐ · 1004 hPa
Vùng áp thấp · 12.13, 120.28
2 giờ 40 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
05:20 10/04/1996
KXĐ · 1004 hPa
Vùng áp thấp · 12.17, 119.92
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #5 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#26 trên tổng 26 cơn bão mùa 1996
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
35kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 01:00 05/04/1996 → 01:00 06/04/1996
Mức sụt áp tối đa
4hPa/6h
4hPa/12h
4hPa/24h
4hPa/48h
Sụt áp vừa phải Áp suất tâm giảm từ tốn — bão mạnh lên ổn định, không đột biến.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Đổi hướng rất đột ngột (bẻ góc tới 136°), gần như quay ngược trong một bước quan trắc.
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 0 km/h).
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 38 km/h).
15.2Tốc độ TB (km/h)
37.8Tốc độ tối đa (km/h)
1.14×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 60 (nm) / 110 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 1.44 ×10⁴ kt²
PDI: 0.576 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 1.44 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 24/26 về năng lượng trong mùa bão 1996.
  • Chiếm 0.5% tổng năng lượng của cả 26 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~10.78 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại0.576×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.6°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.1°CSST trung bình
28.7°CCao nhất
27.4°CThấp nhất
28.6°CTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
19:00 01/04/1996 9.00°N, 145.00°E 28.3°C +1.8°C KXĐ
01:00 02/04/1996 9.00°N, 145.00°E 28.3°C +1.8°C KXĐ
07:00 02/04/1996 10.00°N, 145.00°E 28.1°C +1.6°C KXĐ
13:00 02/04/1996 10.00°N, 144.00°E 28.3°C +1.8°C KXĐ
19:00 02/04/1996 10.00°N, 144.00°E 28.3°C +1.8°C KXĐ
01:00 03/04/1996 10.00°N, 143.00°E 28.0°C +1.5°C KXĐ
07:00 03/04/1996 10.50°N, 142.50°E 27.5°C +1.0°C KXĐ
13:00 03/04/1996 11.10°N, 141.40°E 27.8°C +1.3°C KXĐ
19:00 03/04/1996 11.10°N, 141.10°E 27.8°C +1.3°C KXĐ
01:00 04/04/1996 10.80°N, 140.70°E 28.0°C +1.5°C KXĐ
07:00 04/04/1996 10.00°N, 140.00°E 28.0°C +1.5°C KXĐ
13:00 04/04/1996 9.00°N, 139.00°E 27.7°C +1.2°C KXĐ
19:00 04/04/1996 8.50°N, 137.00°E 27.7°C +1.2°C KXĐ
01:00 05/04/1996 8.50°N, 135.50°E 27.8°C +1.3°C KXĐ
07:00 05/04/1996 9.20°N, 134.20°E 27.4°C +0.9°C KXĐ
13:00 05/04/1996 9.80°N, 132.50°E 28.7°C +2.2°C KXĐ
19:00 05/04/1996 10.00°N, 131.50°E 28.4°C +1.9°C KXĐ
01:00 06/04/1996 10.20°N, 130.50°E 28.6°C +2.1°C 65 km/h
07:00 06/04/1996 10.20°N, 129.70°E 28.4°C +1.9°C 65 km/h
13:00 06/04/1996 10.30°N, 128.90°E 28.4°C +1.9°C 65 km/h
19:00 06/04/1996 10.60°N, 127.30°E 28.3°C +1.8°C 65 km/h
01:00 07/04/1996 10.60°N, 126.20°E 28.0°C +1.5°C 65 km/h
07:00 07/04/1996 10.60°N, 125.90°E 27.9°C +1.4°C 65 km/h
13:00 07/04/1996 11.20°N, 125.30°E Trên đất liền — 65 km/h
19:00 07/04/1996 12.00°N, 123.90°E Trên đất liền — 65 km/h
01:00 08/04/1996 12.20°N, 123.20°E 27.9°C +1.4°C 65 km/h
07:00 08/04/1996 12.20°N, 123.20°E 27.9°C +1.4°C KXĐ
13:00 08/04/1996 12.00°N, 123.00°E 27.9°C +1.4°C KXĐ
19:00 08/04/1996 12.00°N, 123.00°E 27.9°C +1.4°C KXĐ
01:00 09/04/1996 12.00°N, 123.00°E 27.9°C +1.4°C KXĐ
07:00 09/04/1996 12.30°N, 122.90°E 28.1°C +1.6°C KXĐ
13:00 09/04/1996 12.10°N, 122.50°E 28.1°C +1.6°C KXĐ
19:00 09/04/1996 12.10°N, 121.80°E 28.1°C +1.6°C KXĐ
01:00 10/04/1996 12.10°N, 120.50°E 28.6°C +2.1°C KXĐ
07:00 10/04/1996 12.20°N, 119.70°E 28.4°C +1.9°C KXĐ
13:00 10/04/1996 12.40°N, 119.60°E 28.4°C +1.9°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 27.4–28.7°C (trung bình 28.1°C); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.6°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 28.7°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
5,788 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,229 mĐộ sâu trung bình
9,113 mSâu nhất
10 mNông nhất
5,788 mTại điểm đạt đỉnh
75%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
14 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
21 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 95 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (3 điểm)
▲ 220 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
19:00 01/04/1996 9.00°N, 145.00°E 3,757 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 02/04/1996 9.00°N, 145.00°E 3,757 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 02/04/1996 10.00°N, 145.00°E 2,003 m Biển sâu KXĐ
13:00 02/04/1996 10.00°N, 144.00°E 4,621 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 02/04/1996 10.00°N, 144.00°E 4,621 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 03/04/1996 10.00°N, 143.00°E 4,755 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 03/04/1996 10.50°N, 142.50°E 4,872 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 03/04/1996 11.10°N, 141.40°E 9,113 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 03/04/1996 11.10°N, 141.10°E 6,805 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 04/04/1996 10.80°N, 140.70°E 5,465 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 04/04/1996 10.00°N, 140.00°E 2,411 m Biển sâu KXĐ
13:00 04/04/1996 9.00°N, 139.00°E 3,624 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 04/04/1996 8.50°N, 137.00°E 2,555 m Biển sâu KXĐ
01:00 05/04/1996 8.50°N, 135.50°E 3,047 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 05/04/1996 9.20°N, 134.20°E 5,015 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 05/04/1996 9.80°N, 132.50°E 6,023 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 05/04/1996 10.00°N, 131.50°E 5,788 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 06/04/1996 10.20°N, 130.50°E 5,788 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 06/04/1996 10.20°N, 129.70°E 5,869 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 06/04/1996 10.30°N, 128.90°E 5,685 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 06/04/1996 10.60°N, 127.30°E 5,876 m Vực sâu đại dương 65 km/h
01:00 07/04/1996 10.60°N, 126.20°E 4,711 m Vực sâu đại dương 65 km/h
07:00 07/04/1996 10.60°N, 125.90°E 41 m Biển nông 65 km/h
13:00 07/04/1996 11.20°N, 125.30°E ▲ 220 m Trung du 65 km/h
19:00 07/04/1996 12.00°N, 123.90°E ▲ 57 m Đồng bằng cao 65 km/h
01:00 08/04/1996 12.20°N, 123.20°E 30 m Biển nông 65 km/h
07:00 08/04/1996 12.20°N, 123.20°E 30 m Biển nông KXĐ
13:00 08/04/1996 12.00°N, 123.00°E 48 m Biển nông KXĐ
19:00 08/04/1996 12.00°N, 123.00°E 48 m Biển nông KXĐ
01:00 09/04/1996 12.00°N, 123.00°E 48 m Biển nông KXĐ
07:00 09/04/1996 12.30°N, 122.90°E 315 m Biển sâu vừa KXĐ
13:00 09/04/1996 12.10°N, 122.50°E 1,327 m Biển sâu KXĐ
19:00 09/04/1996 12.10°N, 121.80°E 678 m Biển sâu vừa KXĐ
01:00 10/04/1996 12.10°N, 120.50°E 164 m Thềm lục địa KXĐ
07:00 10/04/1996 12.20°N, 119.70°E 30 m Biển nông KXĐ
13:00 10/04/1996 12.40°N, 119.60°E 732 m Biển sâu vừa KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 10–9,113 m (trung bình ~3,229 m); 75% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~5,788 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Khi tâm bão đã đi vào bờ (3 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~95 m, nơi cao nhất ~220 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
52.4 kJ/cm² Thuận lợi cho RI

Đánh giá kho nhiệt đại dương: OHC đạt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh (~50 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~59 m) — đủ nhiệt lượng để bão mạnh lên nếu khí quyển cũng thuận lợi.

71.0OHC trung bình (kJ/cm²)
87.8Cao nhất
49.9Thấp nhất
52.4Tại điểm đạt đỉnh
96%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
85 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
113 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
19:00 01/04/1996 9.00°N, 145.00°E 86.4 kJ/cm² 95 m KXĐ
01:00 02/04/1996 9.00°N, 145.00°E 86.4 kJ/cm² 95 m KXĐ
07:00 02/04/1996 10.00°N, 145.00°E 85.6 kJ/cm² 98 m KXĐ
13:00 02/04/1996 10.00°N, 144.00°E 84.7 kJ/cm² 97 m KXĐ
19:00 02/04/1996 10.00°N, 144.00°E 84.7 kJ/cm² 97 m KXĐ
01:00 03/04/1996 10.00°N, 143.00°E 83.5 kJ/cm² 96 m KXĐ
07:00 03/04/1996 10.50°N, 142.50°E 82.6 kJ/cm² 98 m KXĐ
13:00 03/04/1996 11.10°N, 141.40°E 83.2 kJ/cm² 105 m KXĐ
19:00 03/04/1996 11.10°N, 141.10°E 83.2 kJ/cm² 105 m KXĐ
01:00 04/04/1996 10.80°N, 140.70°E 82.5 kJ/cm² 99 m KXĐ
07:00 04/04/1996 10.00°N, 140.00°E 80.7 kJ/cm² 93 m KXĐ
13:00 04/04/1996 9.00°N, 139.00°E 76.1 kJ/cm² 84 m KXĐ
19:00 04/04/1996 8.50°N, 137.00°E 66.7 kJ/cm² 74 m KXĐ
01:00 05/04/1996 8.50°N, 135.50°E 55.3 kJ/cm² 61 m KXĐ
07:00 05/04/1996 9.20°N, 134.20°E 55.1 kJ/cm² 61 m KXĐ
13:00 05/04/1996 9.80°N, 132.50°E 54.3 kJ/cm² 61 m KXĐ
19:00 05/04/1996 10.00°N, 131.50°E 54.2 kJ/cm² 61 m KXĐ
01:00 06/04/1996 10.20°N, 130.50°E 52.4 kJ/cm² 59 m 65 km/h
07:00 06/04/1996 10.20°N, 129.70°E 49.9 kJ/cm² 56 m 65 km/h
13:00 06/04/1996 10.30°N, 128.90°E 53.0 kJ/cm² 59 m 65 km/h
19:00 06/04/1996 10.60°N, 127.30°E 67.2 kJ/cm² 80 m 65 km/h
01:00 07/04/1996 10.60°N, 126.20°E 87.8 kJ/cm² 106 m 65 km/h
07:00 07/04/1996 10.60°N, 125.90°E 86.6 kJ/cm² 113 m 65 km/h
13:00 07/04/1996 11.20°N, 125.30°E — — 65 km/h
19:00 07/04/1996 12.00°N, 123.90°E — — 65 km/h
01:00 08/04/1996 12.20°N, 123.20°E — — 65 km/h
07:00 08/04/1996 12.20°N, 123.20°E — — KXĐ
13:00 08/04/1996 12.00°N, 123.00°E — — KXĐ
19:00 08/04/1996 12.00°N, 123.00°E — — KXĐ
01:00 09/04/1996 12.00°N, 123.00°E — — KXĐ
07:00 09/04/1996 12.30°N, 122.90°E — — KXĐ
13:00 09/04/1996 12.10°N, 122.50°E — — KXĐ
19:00 09/04/1996 12.10°N, 121.80°E — — KXĐ
01:00 10/04/1996 12.10°N, 120.50°E 51.5 kJ/cm² 83 m KXĐ
07:00 10/04/1996 12.20°N, 119.70°E 55.8 kJ/cm² 80 m KXĐ
13:00 10/04/1996 12.40°N, 119.60°E 57.1 kJ/cm² 82 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 49.9–87.8 kJ/cm² (trung bình 71.0 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~85 m); 96% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, OHC dưới tâm bão ~52.4 kJ/cm² (lớp 26°C dày ~59 m) — vượt ngưỡng thuận lợi RI, đủ kho nhiệt để bão đạt phân loại Bão. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 87.8 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~74.3 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~62.4 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.49 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.34Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.49Cao nhất
0.20Thấp nhất
0.49Tại điểm đạt đỉnh
50%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
13:00 07/04/1996 11.20°N, 125.30°E 0.49 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 24.2°C 65 km/h
19:00 07/04/1996 12.00°N, 123.90°E 0.20 m³/m³ (Hơi khô) 29.3°C 65 km/h
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.20–0.49 m³/m³ (trung bình ~0.34 m³/m³); 50% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.49 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão duy trì cường độ khá tốt trên đất liền (giữ ~65/65 km/h) — phù hợp với nền đất ẩm cấp thêm nhiệt-ẩm cho hoàn lưu. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~26.8°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

60% Thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung dồi dào (≥ 60%) — điều kiện tốt để duy trì mây dông quanh tâm bão.

65%Trung bình 45–82%Dao động 68%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

4.6m/s · Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió rất thấp (< 10 hải lý/giờ) — lõi bão thẳng đứng, không bị "xé", điều kiện lý tưởng để tổ chức và mạnh lên.

6.6TB (m/s) 1.8–11.4Dao động 89%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
19:00 01/04/1996 9.00°N, 145.00°E 65% 11.4 m/s KXĐ
07:00 02/04/1996 10.00°N, 145.00°E 77% 10.0 m/s KXĐ
19:00 02/04/1996 10.00°N, 144.00°E 78% 7.0 m/s KXĐ
07:00 03/04/1996 10.50°N, 142.50°E 82% 1.8 m/s KXĐ
19:00 03/04/1996 11.10°N, 141.10°E 68% 6.5 m/s KXĐ
07:00 04/04/1996 10.00°N, 140.00°E 77% 4.1 m/s KXĐ
19:00 04/04/1996 8.50°N, 137.00°E 68% 6.9 m/s KXĐ
07:00 05/04/1996 9.20°N, 134.20°E 79% 8.2 m/s KXĐ
19:00 05/04/1996 10.00°N, 131.50°E 67% 3.6 m/s KXĐ
01:00 06/04/1996 10.20°N, 130.50°E 60% 4.6 m/s 65 km/h
13:00 06/04/1996 10.30°N, 128.90°E 53% 4.2 m/s 65 km/h
01:00 07/04/1996 10.60°N, 126.20°E 58% 7.0 m/s 65 km/h
13:00 07/04/1996 11.20°N, 125.30°E 62% 10.9 m/s 65 km/h
01:00 08/04/1996 12.20°N, 123.20°E 66% 9.3 m/s 65 km/h
13:00 08/04/1996 12.00°N, 123.00°E 59% 6.1 m/s KXĐ
01:00 09/04/1996 12.00°N, 123.00°E 57% 5.5 m/s KXĐ
13:00 09/04/1996 12.10°N, 122.50°E 66% 3.8 m/s KXĐ
01:00 10/04/1996 12.10°N, 120.50°E 47% 9.5 m/s KXĐ
13:00 10/04/1996 12.40°N, 119.60°E 45% 5.4 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 45–82% (trung bình 65%); 68% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 1.8–11.4 m/s (trung bình 6.6 m/s ≈ 13 hải lý/giờ). Tại thời điểm bão đạt đỉnh, môi trường rất thuận lợi: tầng giữa đủ ẩm (60%) và đứt gió thấp (4.6 m/s) — cả hai yếu tố cùng hỗ trợ bão đạt cường độ cực đại. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

58°
Lệch vừa phải · lớn nhất 127°

Tốc độ dẫn đường vs thực

19 / 15 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây bắc
phương vị ~295°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
19:00 01/04/1996 9.00°N, 145.00°E 21.5 km/h · đông bắc 0.0 km/h · bắc 29°
07:00 02/04/1996 10.00°N, 145.00°E 16.2 km/h · đông bắc 18.3 km/h · tây 127°
19:00 02/04/1996 10.00°N, 144.00°E 15.6 km/h · đông bắc 18.3 km/h · tây 123°
07:00 03/04/1996 10.50°N, 142.50°E 21.7 km/h · bắc 22.9 km/h · tây bắc 54°
19:00 03/04/1996 11.10°N, 141.10°E 9.7 km/h · tây bắc 9.2 km/h · tây nam 83°
07:00 04/04/1996 10.00°N, 140.00°E 15.7 km/h · tây bắc 26.0 km/h · tây nam 88°
19:00 04/04/1996 8.50°N, 137.00°E 25.2 km/h · tây bắc 27.5 km/h · tây 48°
07:00 05/04/1996 9.20°N, 134.20°E 30.5 km/h · tây bắc 33.0 km/h · tây 16°
19:00 05/04/1996 10.00°N, 131.50°E 30.6 km/h · tây 18.6 km/h · tây 9°
01:00 06/04/1996 10.20°N, 130.50°E 29.4 km/h · tây 14.6 km/h · tây 4°
13:00 06/04/1996 10.30°N, 128.90°E 40.2 km/h · tây bắc 29.7 km/h · tây 15°
01:00 07/04/1996 10.60°N, 126.20°E 17.4 km/h · tây 5.5 km/h · tây 22°
13:00 07/04/1996 11.20°N, 125.30°E 14.7 km/h · tây 29.4 km/h · tây bắc 28°
01:00 08/04/1996 12.20°N, 123.20°E 16.6 km/h · tây 0.0 km/h · bắc 101°
13:00 08/04/1996 12.00°N, 123.00°E 1.2 km/h · tây bắc 0.0 km/h · bắc 58°
01:00 09/04/1996 12.00°N, 123.00°E 5.9 km/h · tây nam 5.8 km/h · bắc 108°
13:00 09/04/1996 12.10°N, 122.50°E 8.2 km/h · tây nam 12.7 km/h · tây 35°
01:00 10/04/1996 12.10°N, 120.50°E 26.1 km/h · tây nam 14.6 km/h · tây 57°
13:00 10/04/1996 12.40°N, 119.60°E 21.7 km/h · tây nam 4.1 km/h · tây bắc 98°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~19 km/h, hướng chủ đạo về phía tây bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~15 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 58° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~127°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Bão có lần đổi hướng mạnh (~90° quanh 07:00 02/04/1996) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~9°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Bão thu nhỏ (compact)năng lượng dồn sát tâm: bão nhỏ gọn, dễ tăng cấp bùng phát và tàn phá khốc liệt trong dải hẹp quanh mắt bão
Gió mạnh (cấp 6+)
111km bán kính
Đường kính ~222 km · trục lớn/nhỏ 111/111 km
Dải bán kính cả vòng đời: 111–111 km (TB ~111 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 9/36 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 111 km ĐK 222 km Gió tâm 65 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
01:00 06/04/1996
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 111 km (~60 hải lý, đường kính ~222 km) vào 01:00 06/04/1996 khi sức gió tâm bão ~65 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão thu nhỏ (compact)": năng lượng dồn sát tâm: bão nhỏ gọn, dễ tăng cấp bùng phát và tàn phá khốc liệt trong dải hẹp quanh mắt bão. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Với bán kính gió nhỏ gọn, thiệt hại nặng nhất dồn vào dải hẹp bám sát đường đi của tâm bão; đổi lại, bão dạng này thường khó dự báo và có thể mạnh lên rất nhanh. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão ANN
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão ANN (1996) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 19:00 01/04/1996. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 01:00 06/04/1996. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 65 km/h (~35 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 1000 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 26/26 của mùa bão 1996. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Đông lúc 13:00 10/04/1996. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 3184 km trong 8 ngày 18 giờ (tốc độ trung bình ~15 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.1°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~65% (Thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~6.6 m/s (Rất thuận lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,229 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~5,788 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~71.0 kJ/cm² (Thuận lợi cho RI — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~52.4 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.34 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³), giúp bão duy trì cường độ lâu hơn trên đất liền. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 5 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~65 km/h (Bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~65 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 8.5 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

1999
Bão mạnh
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp 985hPa
Xem chi tiết
BART
Bão rất mạnh Năm 1996
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp nhất 930hPa
Xem chi tiết
TIP
Bão mạnh Năm 1989
Gió mạnh nhất 93km/h
Áp suất thấp nhất 984hPa
Xem chi tiết
YATES
Bão rất mạnh Năm 1996
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 935hPa
Xem chi tiết
ELAINE
KXĐ Năm 1968
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 910hPa
Xem chi tiết
MARGE
Bão rất mạnh Năm 1980
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 945hPa
Xem chi tiết
MARIE
KXĐ Năm 1972
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 935hPa
Xem chi tiết
VERA
KXĐ Năm 1959
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 895hPa
Xem chi tiết
THELMA
KXĐ Năm 1973
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết