| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 16/09/1989 | 19.500, 126.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/09/1989 | 20.500, 126.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/09/1989 | 21.500, 126.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/09/1989 | 22.600, 125.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/09/1989 | 23.700, 124.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 16:00 17/09/1989 | 23.900, 124.300 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 17/09/1989 | 24.000, 124.200 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 18/09/1989 | 24.300, 124.700 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 18/09/1989 | 25.300, 125.000 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 18/09/1989 | 26.600, 125.200 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 18/09/1989 | 27.900, 125.800 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 19/09/1989 | 28.900, 126.800 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 19/09/1989 | 30.200, 128.500 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 19/09/1989 | 31.600, 131.300 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 19/09/1989 | 32.800, 134.700 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 20/09/1989 | 34.400, 138.300 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 20/09/1989 | 36.300, 142.900 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 20/09/1989 | 38.000, 147.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.