| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 19/07/1989 | 12.000, 128.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/07/1989 | 13.000, 126.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/07/1989 | 13.000, 124.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/07/1989 | 13.500, 122.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/07/1989 | 14.000, 121.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/07/1989 | 14.500, 119.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 21/07/1989 | 15.000, 117.000 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 21/07/1989 | 15.000, 115.000 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 21/07/1989 | 15.000, 113.500 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 22/07/1989 | 15.000, 112.400 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 22/07/1989 | 15.300, 111.700 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 22/07/1989 | 15.800, 111.000 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 22/07/1989 | 16.400, 110.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 23/07/1989 | 16.600, 109.400 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 23/07/1989 | 17.100, 108.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 23/07/1989 | 17.600, 107.800 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 23/07/1989 | 18.000, 107.000 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 24/07/1989 | 18.700, 106.300 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 24/07/1989 | 19.500, 105.800 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 24/07/1989 | 20.100, 105.000 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 24/07/1989 | 20.500, 104.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Hóa | 07:00 24/07/1989 |
8 giờ 18 phút đến 15:18 24/07/1989 |
74 →
40 km/h max 74 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 6 |