| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 19/09/1988 | 17.000, 115.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 19/09/1988 | 16.800, 114.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 19/09/1988 | 16.500, 113.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/09/1988 | 16.000, 113.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/09/1988 | 15.500, 112.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/09/1988 | 15.100, 112.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/09/1988 | 14.700, 112.100 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/09/1988 | 14.400, 112.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 21/09/1988 | 14.000, 112.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/09/1988 | 14.100, 112.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/09/1988 | 14.600, 112.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/09/1988 | 15.400, 112.500 | 996 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 22/09/1988 | 15.700, 112.500 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 22/09/1988 | 16.600, 112.700 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 22/09/1988 | 17.600, 113.100 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 23/09/1988 | 18.700, 113.300 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 23/09/1988 | 19.600, 113.400 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 23/09/1988 | 20.600, 114.600 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 23/09/1988 | 22.000, 115.200 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 24/09/1988 | 22.500, 115.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/09/1988 | 23.000, 115.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/09/1988 | 23.500, 116.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 09:25 22/09/1988 |
4 giờ 4 phút đến 13:30 22/09/1988 |
83 →
83 km/h max 83 |
Cấp 9 - Bão |