| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 13/10/1986 | 11.000, 167.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/10/1986 | 11.500, 166.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/10/1986 | 11.500, 165.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/10/1986 | 12.000, 163.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 14/10/1986 | 12.300, 162.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 14/10/1986 | 12.700, 160.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 15/10/1986 | 13.200, 159.400 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 15/10/1986 | 13.600, 158.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/10/1986 | 14.800, 157.200 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 15/10/1986 | 15.200, 155.500 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 16/10/1986 | 15.600, 153.700 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 16/10/1986 | 16.300, 151.900 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 16/10/1986 | 16.900, 150.000 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 16/10/1986 | 17.600, 148.000 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 17/10/1986 | 18.300, 146.600 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 17/10/1986 | 18.700, 145.300 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 17/10/1986 | 19.200, 144.300 | 930 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 19:00 17/10/1986 | 20.000, 143.300 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 18/10/1986 | 20.600, 142.700 | 955 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 07:00 18/10/1986 | 21.100, 142.200 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 18/10/1986 | 21.600, 142.200 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 18/10/1986 | 22.100, 142.200 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 19/10/1986 | 22.700, 142.600 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 19/10/1986 | 23.400, 143.200 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 19/10/1986 | 24.400, 144.600 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 19/10/1986 | 25.500, 146.200 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 20/10/1986 | 28.000, 149.400 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 20/10/1986 | 31.000, 153.000 | 985 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 20/10/1986 | 33.000, 156.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/10/1986 | 34.000, 158.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/10/1986 | 35.000, 160.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 21/10/1986 | 35.000, 161.000 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/10/1986 | 36.000, 163.000 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/10/1986 | 36.000, 165.000 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/10/1986 | 36.000, 167.000 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 22/10/1986 | 35.000, 169.000 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 22/10/1986 | 35.000, 171.000 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 22/10/1986 | 35.000, 173.000 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/10/1986 | 34.700, 175.300 | 1014 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/10/1986 | 34.000, 177.400 | 1016 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/10/1986 | 33.100, 179.300 | 1016 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.