| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 12/09/1986 | 10.500, 149.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/09/1986 | 10.700, 148.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/09/1986 | 11.000, 147.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 13/09/1986 | 11.300, 146.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 13/09/1986 | 11.500, 145.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 13/09/1986 | 12.000, 144.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/09/1986 | 12.600, 143.400 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/09/1986 | 13.400, 141.900 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/09/1986 | 14.200, 140.400 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 14/09/1986 | 15.000, 138.800 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 14/09/1986 | 15.700, 137.200 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 15/09/1986 | 16.300, 135.600 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 15/09/1986 | 17.000, 134.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 15/09/1986 | 17.600, 133.000 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 15/09/1986 | 18.100, 132.000 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 16/09/1986 | 18.400, 131.100 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 16/09/1986 | 18.700, 130.200 | 975 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 16/09/1986 | 18.900, 129.500 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 16/09/1986 | 19.200, 128.600 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 17/09/1986 | 19.400, 127.800 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 17/09/1986 | 19.500, 127.200 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 17/09/1986 | 20.100, 126.700 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 17/09/1986 | 20.900, 126.000 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 18/09/1986 | 21.000, 125.100 | 950 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 18/09/1986 | 21.200, 124.500 | 945 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 18/09/1986 | 21.800, 123.700 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 19:00 18/09/1986 | 22.200, 122.900 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 01:00 19/09/1986 | 22.600, 122.200 | 945 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 19/09/1986 | 23.100, 121.700 | 945 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 19/09/1986 | 24.000, 121.300 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 19/09/1986 | 24.900, 120.500 | 980 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 20/09/1986 | 25.800, 120.900 | 980 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 20/09/1986 | 26.500, 121.300 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 20/09/1986 | 28.000, 122.500 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 20/09/1986 | 30.000, 124.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/09/1986 | 33.000, 127.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 21/09/1986 | 35.000, 129.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/09/1986 | 38.000, 132.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/09/1986 | 41.000, 135.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/09/1986 | 43.000, 137.500 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 22/09/1986 | 45.000, 140.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 22/09/1986 | 46.500, 142.000 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 22/09/1986 | 48.000, 144.000 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/09/1986 | 49.000, 145.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/09/1986 | 50.500, 146.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/09/1986 | 51.500, 147.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/09/1986 | 52.000, 147.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 24/09/1986 | 53.000, 148.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/09/1986 | 55.000, 150.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.