| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 20/07/1986 | 18.800, 111.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/07/1986 | 19.600, 111.200 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/07/1986 | 20.300, 110.600 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 21/07/1986 | 20.800, 110.200 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 21/07/1986 | 21.500, 109.600 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 21/07/1986 | 21.800, 108.900 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 21/07/1986 | 22.000, 108.400 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 22/07/1986 | 22.500, 107.700 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 22/07/1986 | 22.700, 107.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 22/07/1986 | 22.700, 106.700 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 22/07/1986 | 22.700, 106.400 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/07/1986 | 22.600, 106.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/07/1986 | 22.800, 105.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/07/1986 | 23.000, 105.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/07/1986 | 23.000, 105.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 24/07/1986 | 23.500, 104.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/07/1986 | 24.000, 104.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/07/1986 | 24.000, 103.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/07/1986 | 24.000, 102.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao Bằng | 11:52 22/07/1986 |
20 giờ 52 phút đến 08:45 23/07/1986 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Thái Nguyên | 03:21 23/07/1986 |
54 phút đến 04:16 23/07/1986 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Tuyên Quang | 07:15 23/07/1986 |
13 giờ 10 phút đến 20:25 23/07/1986 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |