| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 16/08/1985 | 14.500, 142.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/08/1985 | 15.300, 141.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/08/1985 | 16.200, 141.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/08/1985 | 17.000, 141.600 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/08/1985 | 17.800, 141.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/08/1985 | 18.600, 141.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/08/1985 | 19.300, 141.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/08/1985 | 20.200, 140.900 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 18/08/1985 | 21.000, 140.500 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 18/08/1985 | 21.700, 139.500 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 18/08/1985 | 22.200, 138.500 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 19/08/1985 | 22.600, 137.400 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 19/08/1985 | 22.700, 136.500 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 19/08/1985 | 22.900, 135.700 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 19/08/1985 | 23.000, 134.900 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 20/08/1985 | 23.100, 134.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 20/08/1985 | 23.100, 133.000 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 20/08/1985 | 23.100, 132.200 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 20/08/1985 | 23.100, 131.600 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 21/08/1985 | 23.100, 131.100 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 21/08/1985 | 23.600, 130.300 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 21/08/1985 | 24.000, 129.100 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 21/08/1985 | 24.100, 128.100 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 22/08/1985 | 24.200, 126.800 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 22/08/1985 | 24.500, 125.800 | 960 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 22/08/1985 | 24.700, 124.700 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 22/08/1985 | 24.800, 123.900 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 23/08/1985 | 25.300, 122.900 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 23/08/1985 | 25.500, 121.500 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 23/08/1985 | 25.700, 120.700 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 23/08/1985 | 25.700, 119.900 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 24/08/1985 | 25.400, 118.700 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 24/08/1985 | 25.400, 117.500 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 24/08/1985 | 25.400, 117.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/08/1985 | 26.500, 116.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/08/1985 | 26.500, 115.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/08/1985 | 26.000, 115.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/08/1985 | 26.000, 114.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 25/08/1985 | 25.500, 113.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 26/08/1985 | 26.000, 112.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.