Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Diễn biến chi tiết
.....
Thời gian Tọa độ Áp suất Tốc độ gió Cấp bão
13:00 26/08/1984 9.000, 149.000 1006 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 26/08/1984 9.500, 147.600 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 27/08/1984 10.000, 146.300 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 27/08/1984 10.700, 145.300 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 27/08/1984 11.400, 144.400 998 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 27/08/1984 12.000, 143.800 998 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
01:00 28/08/1984 12.600, 143.100 998 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
07:00 28/08/1984 13.200, 142.400 996 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 28/08/1984 13.700, 141.800 996 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 28/08/1984 13.200, 141.400 994 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
01:00 29/08/1984 12.500, 141.000 992 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 29/08/1984 12.300, 140.400 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
13:00 29/08/1984 12.200, 139.800 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
19:00 29/08/1984 12.000, 139.000 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
01:00 30/08/1984 11.500, 138.500 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 30/08/1984 11.000, 137.900 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 30/08/1984 10.800, 137.100 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 30/08/1984 10.600, 136.300 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 31/08/1984 10.200, 135.500 975 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 31/08/1984 10.200, 134.500 970 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
13:00 31/08/1984 10.200, 133.300 965 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
19:00 31/08/1984 10.000, 132.000 960 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
01:00 01/09/1984 9.800, 130.600 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
07:00 01/09/1984 9.700, 129.600 955 hPa
157 km/h
Cấp 14
Bão lớn
13:00 01/09/1984 9.500, 128.000 950 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
19:00 01/09/1984 9.300, 126.800 950 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
01:00 02/09/1984 9.700, 125.500 955 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
07:00 02/09/1984 10.000, 124.300 965 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
13:00 02/09/1984 10.400, 123.200 970 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
19:00 02/09/1984 10.800, 122.200 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 03/09/1984 11.500, 121.200 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 03/09/1984 12.100, 120.300 992 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
13:00 03/09/1984 12.800, 119.500 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
19:00 03/09/1984 13.900, 118.300 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 04/09/1984 14.500, 117.500 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 04/09/1984 15.100, 116.500 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 04/09/1984 16.000, 115.400 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
19:00 04/09/1984 16.700, 114.400 960 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
01:00 05/09/1984 17.500, 113.100 955 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
07:00 05/09/1984 18.300, 112.000 955 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
13:00 05/09/1984 19.100, 111.100 960 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
19:00 05/09/1984 20.200, 110.000 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
01:00 06/09/1984 21.000, 109.200 980 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 06/09/1984 21.800, 108.700 980 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 06/09/1984 22.600, 108.100 990 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 06/09/1984 23.700, 107.200 996 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 07/09/1984 25.000, 106.900 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
Thống kê chuyên sâu & Chỉ số khoa học
Đang tải dữ liệu chi tiết...
Biểu đồ diễn biến cường độ & áp suất
Hình ảnh vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin thiệt hại
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
Các tỉnh/thành mà tâm bão đi qua trực tiếp 0 tỉnh/thành

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

Có thể bạn quan tâm
NO-NAME
Năm 1966
Gió mạnh nhất: K.XĐ
Xem chi tiết
NARI
Năm 2001
Gió mạnh nhất: 139 km/h
Xem chi tiết
NORA
Năm 1970
Gió mạnh nhất: K.XĐ
Xem chi tiết
CORA
Năm 1975
Gió mạnh nhất: K.XĐ
Xem chi tiết