| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 13/11/1981 | 14.500, 151.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 13/11/1981 | 14.700, 150.700 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/11/1981 | 15.000, 150.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/11/1981 | 15.300, 149.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/11/1981 | 15.600, 148.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 14/11/1981 | 15.600, 148.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 14/11/1981 | 15.700, 147.900 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 15/11/1981 | 15.600, 147.400 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 15/11/1981 | 15.200, 146.400 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 15/11/1981 | 14.800, 145.200 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 15/11/1981 | 14.200, 143.800 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 16/11/1981 | 13.700, 142.300 | 960 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 16/11/1981 | 13.500, 140.700 | 955 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 16/11/1981 | 13.400, 139.100 | 955 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 16/11/1981 | 13.600, 137.500 | 960 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 17/11/1981 | 14.000, 136.000 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 17/11/1981 | 14.300, 134.600 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 17/11/1981 | 14.500, 133.200 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 17/11/1981 | 14.700, 131.900 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 18/11/1981 | 14.900, 130.700 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 18/11/1981 | 14.900, 129.600 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 18/11/1981 | 14.700, 128.600 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 18/11/1981 | 14.600, 127.500 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 19/11/1981 | 14.100, 126.900 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 19/11/1981 | 13.800, 126.100 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 19/11/1981 | 13.600, 125.100 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 19/11/1981 | 13.500, 124.100 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 20/11/1981 | 13.400, 122.500 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 20/11/1981 | 13.500, 121.000 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 20/11/1981 | 13.500, 119.600 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 20/11/1981 | 14.000, 118.200 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 21/11/1981 | 14.600, 117.100 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 21/11/1981 | 15.000, 115.500 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 21/11/1981 | 15.600, 114.000 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 21/11/1981 | 16.200, 112.500 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 22/11/1981 | 16.800, 110.900 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 22/11/1981 | 18.000, 110.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 22/11/1981 | 19.000, 109.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 22/11/1981 | 19.500, 109.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/11/1981 | 20.000, 109.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/11/1981 | 21.000, 109.000 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 21:48 21/11/1981 |
35 phút đến 22:23 21/11/1981 |
65 →
65 km/h max 65 |
Cấp 8 - Bão |