| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 19/05/1979 | 15.000, 112.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 19/05/1979 | 15.000, 112.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 19/05/1979 | 15.000, 112.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/05/1979 | 15.000, 112.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/05/1979 | 15.000, 112.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/05/1979 | 15.500, 112.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/05/1979 | 16.100, 112.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/05/1979 | 17.000, 113.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 21/05/1979 | 18.100, 113.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/05/1979 | 19.100, 114.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/05/1979 | 20.000, 115.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/05/1979 | 20.700, 116.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 22/05/1979 | 21.100, 117.900 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 22/05/1979 | 21.500, 119.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 22/05/1979 | 21.600, 120.800 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/05/1979 | 21.700, 122.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/05/1979 | 21.800, 124.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/05/1979 | 22.100, 126.400 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 23/05/1979 | 22.600, 128.300 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 24/05/1979 | 23.400, 130.500 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 24/05/1979 | 24.500, 132.600 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 24/05/1979 | 25.800, 134.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/05/1979 | 27.200, 136.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/05/1979 | 28.800, 139.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/05/1979 | 30.800, 142.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/05/1979 | 32.200, 144.900 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 25/05/1979 | 33.000, 146.100 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 26/05/1979 | 34.000, 147.700 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 26/05/1979 | 34.900, 149.200 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 26/05/1979 | 35.900, 150.800 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 26/05/1979 | 36.900, 152.900 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 27/05/1979 | 38.100, 155.100 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 18:15 20/05/1979 |
3 giờ 15 phút đến 21:30 20/05/1979 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |