| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 18/10/1974 | 10.000, 150.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 18/10/1974 | 10.500, 148.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 18/10/1974 | 11.000, 147.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 19/10/1974 | 11.400, 145.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 19/10/1974 | 11.900, 142.900 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 19/10/1974 | 12.200, 141.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 19/10/1974 | 12.400, 139.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 20/10/1974 | 12.600, 137.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 20/10/1974 | 13.000, 134.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 20/10/1974 | 13.000, 133.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 20/10/1974 | 13.100, 131.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 21/10/1974 | 13.200, 130.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 21/10/1974 | 13.200, 129.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 21/10/1974 | 13.600, 127.900 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 21/10/1974 | 14.600, 126.700 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 22/10/1974 | 15.400, 125.600 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 22/10/1974 | 16.500, 125.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 22/10/1974 | 17.300, 125.000 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 22/10/1974 | 18.200, 124.300 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 23/10/1974 | 18.700, 123.300 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 23/10/1974 | 19.200, 122.200 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 23/10/1974 | 19.200, 121.400 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 23/10/1974 | 19.000, 121.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 24/10/1974 | 18.600, 120.300 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 24/10/1974 | 18.100, 119.500 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 24/10/1974 | 18.100, 119.000 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 24/10/1974 | 18.000, 118.100 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 25/10/1974 | 17.900, 116.700 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 25/10/1974 | 18.000, 115.400 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 25/10/1974 | 18.200, 114.200 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 25/10/1974 | 18.300, 113.000 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 26/10/1974 | 18.400, 111.700 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 26/10/1974 | 18.600, 110.600 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 26/10/1974 | 19.000, 109.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 26/10/1974 | 19.600, 108.300 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 27/10/1974 | 19.800, 107.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 27/10/1974 | 19.700, 106.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 27/10/1974 | 19.700, 104.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 27/10/1974 | 19.500, 103.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Hóa | 08:41 27/10/1974 |
3 giờ 7 phút đến 11:49 27/10/1974 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Nghệ An | 11:54 27/10/1974 |
5 giờ 10 phút đến 17:05 27/10/1974 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |