| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 14:00 30/08/1973 | 12.500, 134.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 30/08/1973 | 13.200, 133.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 31/08/1973 | 13.600, 131.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 31/08/1973 | 14.000, 130.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 31/08/1973 | 14.300, 129.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 31/08/1973 | 14.700, 128.100 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 01/09/1973 | 15.200, 127.300 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 01/09/1973 | 15.600, 126.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 01/09/1973 | 16.100, 125.600 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 01/09/1973 | 16.500, 124.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 02/09/1973 | 17.100, 124.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 02/09/1973 | 17.600, 123.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 02/09/1973 | 18.000, 122.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 02/09/1973 | 18.700, 122.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 03/09/1973 | 19.100, 121.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 03/09/1973 | 19.400, 120.800 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 03/09/1973 | 19.400, 120.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 03/09/1973 | 19.200, 120.100 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 04/09/1973 | 19.100, 119.600 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 04/09/1973 | 19.300, 119.100 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 04/09/1973 | 19.500, 118.600 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 04/09/1973 | 19.700, 118.000 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 05/09/1973 | 20.000, 117.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 05/09/1973 | 20.100, 116.300 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 05/09/1973 | 19.900, 115.500 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 05/09/1973 | 19.800, 114.400 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 06/09/1973 | 19.800, 113.500 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 06/09/1973 | 20.200, 112.700 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/09/1973 | 20.300, 111.600 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/09/1973 | 20.500, 110.500 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/09/1973 | 20.600, 109.500 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/09/1973 | 20.800, 108.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/09/1973 | 21.000, 108.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/09/1973 | 21.200, 107.200 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/09/1973 | 21.500, 106.600 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/09/1973 | 22.000, 106.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/09/1973 | 22.000, 105.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 15:06 07/09/1973 |
6 giờ 43 phút đến 21:50 07/09/1973 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 2 | Bắc Ninh | 22:00 07/09/1973 |
4 giờ 42 phút đến 02:42 08/09/1973 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 3 | Lạng Sơn | 02:51 08/09/1973 |
3 giờ 51 phút đến 06:42 08/09/1973 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Thái Nguyên | 06:51 08/09/1973 |
4 giờ 1 phút đến 10:53 08/09/1973 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Tuyên Quang | 11:00 08/09/1973 |
3 giờ 0 phút đến 14:00 08/09/1973 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |