| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 30/08/1965 | 15.100, 138.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 30/08/1965 | 15.200, 138.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 30/08/1965 | 15.300, 137.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 31/08/1965 | 15.300, 135.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 31/08/1965 | 15.300, 133.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 31/08/1965 | 15.500, 132.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 31/08/1965 | 15.800, 130.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 01/09/1965 | 16.100, 129.800 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 01/09/1965 | 16.400, 128.700 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 01/09/1965 | 16.700, 127.700 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 01/09/1965 | 17.100, 126.700 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 02/09/1965 | 17.300, 125.600 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 02/09/1965 | 17.700, 124.600 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 02/09/1965 | 18.100, 123.600 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 02/09/1965 | 18.500, 122.600 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 03/09/1965 | 18.800, 121.600 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 03/09/1965 | 19.200, 120.500 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 03/09/1965 | 19.300, 119.600 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 03/09/1965 | 19.400, 118.700 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 04/09/1965 | 19.500, 117.800 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 04/09/1965 | 19.600, 116.500 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 04/09/1965 | 19.800, 115.400 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 04/09/1965 | 20.100, 114.300 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 05/09/1965 | 20.400, 113.200 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 05/09/1965 | 20.900, 112.100 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 05/09/1965 | 21.400, 111.100 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 05/09/1965 | 21.500, 109.900 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 06/09/1965 | 21.600, 108.500 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 06/09/1965 | 21.700, 107.200 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/09/1965 | 20.800, 106.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/09/1965 | 20.000, 105.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/09/1965 | 20.000, 103.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 05:10 06/09/1965 |
7 giờ 5 phút đến 12:15 06/09/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Lạng Sơn | 07:22 06/09/1965 |
2 giờ 21 phút đến 09:44 06/09/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Bắc Ninh | 09:49 06/09/1965 |
1 giờ 39 phút đến 11:28 06/09/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Hải Phòng | 12:20 06/09/1965 |
2 giờ 1 phút đến 14:21 06/09/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Hưng Yên | 14:26 06/09/1965 |
43 phút đến 15:10 06/09/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Ninh Bình | 15:14 06/09/1965 |
2 giờ 11 phút đến 17:26 06/09/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 7 | Phú Thọ | 16:16 06/09/1965 |
57 phút đến 17:13 06/09/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 8 | Thanh Hóa | 17:30 06/09/1965 |
2 giờ 50 phút đến 20:21 06/09/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |