Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão CARLA từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió (cấp 6+) |
|---|---|---|---|---|---|
|
14:00
18/09/1962
|
15.5°N, 122.0°E | 1007hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
18/09/1962
|
16.1°N, 120.0°E | 1007hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
19/09/1962
|
16.5°N, 118.7°E | 1007hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
19/09/1962
|
16.7°N, 117.8°E | 1007hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
19/09/1962
|
16.7°N, 117.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
19/09/1962
|
16.8°N, 116.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
20/09/1962
|
16.8°N, 115.5°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
20/09/1962
|
16.9°N, 115.2°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
20/09/1962
|
16.9°N, 114.8°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
20/09/1962
|
17.0°N, 114.3°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
21/09/1962
|
17.3°N, 113.2°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
21/09/1962
|
17.6°N, 112.7°E | 995hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
21/09/1962
|
17.8°N, 111.7°E | 985hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
21/09/1962
|
18.5°N, 110.5°E | 985hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
22/09/1962
|
19.0°N, 109.3°E | 988hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
22/09/1962
|
19.4°N, 108.0°E | 988hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
22/09/1962
|
19.9°N, 107.0°E | 988hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
22/09/1962
|
20.3°N, 105.7°E | 990hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
23/09/1962
|
20.6°N, 104.7°E | 995hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
23/09/1962
|
20.9°N, 103.5°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
23/09/1962
|
21.1°N, 102.4°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
23/09/1962
|
21.3°N, 101.6°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | 17:15 22/09/1962 |
3 giờ 37 phút đến 20:52 22/09/1962 |
→ ??? | Cấp ??? |
| 2 | Thanh Hóa | 20:58 22/09/1962 |
5 giờ 23 phút đến 02:22 23/09/1962 |
→ ??? | Cấp ??? |
| 3 | Phú Thọ | 21:38 22/09/1962 |
52 phút đến 22:30 22/09/1962 |
→ ??? | Cấp ??? |
| 4 | Sơn La | 01:33 23/09/1962 |
7 giờ 33 phút đến 09:07 23/09/1962 |
→ ??? | Cấp ??? |
| 5 | Điện Biên | 09:13 23/09/1962 |
1 giờ 1 phút đến 10:14 23/09/1962 |
→ ??? | Cấp ??? |