Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão BABE từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió (cấp 6+) |
|---|---|---|---|---|---|
|
14:00
11/09/1962
|
11.0°N, 123.0°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
11/09/1962
|
11.1°N, 121.9°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
12/09/1962
|
11.3°N, 120.6°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
12/09/1962
|
11.3°N, 119.6°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
12/09/1962
|
11.4°N, 118.3°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
12/09/1962
|
11.4°N, 117.7°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
13/09/1962
|
11.6°N, 117.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
13/09/1962
|
11.5°N, 116.5°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
13/09/1962
|
11.6°N, 115.9°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
13/09/1962
|
11.8°N, 115.5°E | 1005hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
14/09/1962
|
12.0°N, 115.0°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
14/09/1962
|
12.5°N, 114.5°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
14/09/1962
|
12.8°N, 114.0°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
14/09/1962
|
13.3°N, 113.3°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
15/09/1962
|
13.6°N, 112.7°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
15/09/1962
|
14.2°N, 112.2°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
15/09/1962
|
14.8°N, 111.5°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
15/09/1962
|
15.4°N, 110.7°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
16/09/1962
|
15.7°N, 109.7°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
16/09/1962
|
16.2°N, 108.8°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
16/09/1962
|
16.6°N, 107.7°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
16/09/1962
|
16.8°N, 106.8°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
17/09/1962
|
17.0°N, 105.5°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
17/09/1962
|
17.0°N, 103.1°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
17/09/1962
|
17.0°N, 102.3°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
17/09/1962
|
17.2°N, 101.5°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
18/09/1962
|
17.4°N, 100.8°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
08:00
18/09/1962
|
17.7°N, 100.1°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
14:00
18/09/1962
|
18.0°N, 99.4°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
20:00
18/09/1962
|
18.3°N, 98.8°E | 1001hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
02:00
19/09/1962
|
18.6°N, 98.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 09:03 13/09/1962 |
0 phút đến 09:03 13/09/1962 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Huế | 15:12 16/09/1962 |
1 giờ 12 phút đến 16:24 16/09/1962 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Quảng Trị | 16:31 16/09/1962 |
4 giờ 34 phút đến 21:05 16/09/1962 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |