Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: LUCILLE (1960)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 1960
34 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
14:00 27/05/1960
15.0°N, 119.7°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 27/05/1960
15.4°N, 120.4°E 1003hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 28/05/1960
15.7°N, 121.0°E 1003hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 28/05/1960
16.1°N, 121.5°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 28/05/1960
16.4°N, 122.3°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 28/05/1960
16.7°N, 123.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 29/05/1960
17.2°N, 124.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 29/05/1960
17.3°N, 125.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 29/05/1960
17.5°N, 126.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 29/05/1960
17.6°N, 127.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 30/05/1960
18.0°N, 128.0°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 30/05/1960
18.5°N, 129.5°E 995hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 30/05/1960
19.5°N, 131.0°E 995hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 30/05/1960
20.5°N, 132.2°E 990hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 31/05/1960
21.5°N, 133.6°E 985hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 31/05/1960
22.5°N, 135.1°E 985hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 31/05/1960
23.5°N, 137.0°E 986hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 31/05/1960
24.4°N, 138.5°E 986hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 01/06/1960
26.0°N, 140.5°E 986hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 01/06/1960
27.5°N, 142.9°E 986hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 01/06/1960
29.0°N, 145.0°E 986hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 01/06/1960
30.6°N, 147.0°E 986hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 02/06/1960
32.1°N, 149.0°E 990hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 02/06/1960
33.0°N, 153.0°E 994hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 02/06/1960
33.0°N, 157.5°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 02/06/1960
33.6°N, 160.8°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 03/06/1960
33.7°N, 162.9°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 03/06/1960
33.6°N, 165.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 03/06/1960
33.6°N, 167.5°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 03/06/1960
33.8°N, 170.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
02:00 04/06/1960
34.3°N, 172.5°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
08:00 04/06/1960
34.7°N, 175.5°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
14:00 04/06/1960
35.8°N, 179.0°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
20:00 04/06/1960
38.0°N, 182.8°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
LUCILLE · 1960
Số hiệu 196002 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Vùng áp thấp
Ghi nhận cuối: 24257 ngày trước (20:00 04/06/1960)
0 km/hGió đỉnh (~0 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
985 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
6,855 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
8 ngày 6 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#2/27Mạnh nhất năm 1960Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Đông
14:00 27/05/1960
15.00°N, 119.70°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Không đạt cấp bão
Hệ thống chưa từng đạt cấp 8 trong vòng đời.
Đạt cường độ đỉnh
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
02:00 31/05/1960
21.50°N, 133.60°E
Vùng áp thấp 985 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
20:00 04/06/1960
38.00°N, 182.80°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
1Số lần đổ bộ
20.4 giờThời gian trên đất
KXĐGió mạnh nhất khi vào bờ
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Đông
17:00 27/05/1960
KXĐ · 1004 hPa
Vùng áp thấp · 15.2, 120.05
20 giờ 22 phút
Khi trở ra biển
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
13:22 28/05/1960
KXĐ · 1002 hPa
Vùng áp thấp · 16.37, 122.22
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#2 trên tổng 27 cơn bão mùa 1960
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
0kt/24h
Không ghi nhận tăng cường nhanh rõ rệt (mức tăng gió lớn nhất 0 kt/24h).
Mức sụt áp tối đa
5hPa/6h
10hPa/12h
15hPa/24h
19hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 15 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 70 km/h).
34.6Tốc độ TB (km/h)
69.9Tốc độ tối đa (km/h)
1.03×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: —
Đường kính vùng bão: —
ACE: 0 ×10⁴ kt²
PDI: 0 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 09/1981 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích SST (NOAA OISST v2.1).
Độ sâu đáy biển dọc đường đi tâm bão
Không lấy được dữ liệu độ sâu (các điểm nằm trên đất liền hoặc dịch vụ GEBCO tạm gián đoạn).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
Cơn bão xảy ra trước 1980 — nằm ngoài phạm vi bộ dữ liệu tái phân tích đại dương NOAA GODAS.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.29 m³/m³ Ẩm vừa tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất ẩm vừa (0,20–0,30 m³/m³) — có thể làm chậm quá trình suy yếu trên đất liền nhưng khó giữ cường độ như trên biển.

0.27Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.29Cao nhất
0.25Thấp nhất
0.29Tại điểm đạt đỉnh
0%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Độ ẩm đất & sức gió tại từng mốc bão trên đất liền Độ ẩm đất (m³/m³) Ngưỡng 0,30 Sức gió (km/h)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
20:00 27/05/1960 15.40°N, 120.40°E 0.28 m³/m³ (Ẩm) 37.5°C KXĐ
02:00 28/05/1960 15.70°N, 121.00°E 0.25 m³/m³ (Ẩm) 32.2°C KXĐ
08:00 28/05/1960 16.10°N, 121.50°E 0.29 m³/m³ (Ẩm) 25.3°C KXĐ
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.25–0.29 m³/m³ (trung bình ~0.27 m³/m³); 0% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.29 m³/m³ (Ẩm vừa). Bão suy yếu dần trên đất liền (từ ~0 xuống ~0 km/h) — nền đất không đủ ẩm để bù nguồn nhiệt-ẩm đã mất khi rời biển. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~31.7°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

73% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

71%Trung bình 47–95%Dao động 62%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

16.5m/s · Rất bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió rất cao (> 30 hải lý/giờ) — phá vỡ cấu trúc thẳng đứng của bão, gây suy yếu nhanh.

12.8TB (m/s) 3.2–28.1Dao động 56%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
14:00 27/05/1960 15.00°N, 119.70°E 58% 6.3 m/s KXĐ
02:00 28/05/1960 15.70°N, 121.00°E 62% 3.2 m/s KXĐ
14:00 28/05/1960 16.40°N, 122.30°E 55% 6.6 m/s KXĐ
02:00 29/05/1960 17.20°N, 124.00°E 55% 6.8 m/s KXĐ
14:00 29/05/1960 17.50°N, 126.00°E 54% 7.1 m/s KXĐ
02:00 30/05/1960 18.00°N, 128.00°E — — KXĐ
14:00 30/05/1960 19.50°N, 131.00°E — — KXĐ
02:00 31/05/1960 21.50°N, 133.60°E 73% 16.5 m/s KXĐ
14:00 31/05/1960 23.50°N, 137.00°E 47% — KXĐ
20:00 31/05/1960 24.40°N, 138.50°E — — KXĐ
08:00 01/06/1960 27.50°N, 142.90°E 81% 16.7 m/s KXĐ
20:00 01/06/1960 30.60°N, 147.00°E 80% — KXĐ
08:00 02/06/1960 33.00°N, 153.00°E 94% 24.2 m/s KXĐ
20:00 02/06/1960 33.60°N, 160.80°E 87% — KXĐ
08:00 03/06/1960 33.60°N, 165.00°E 82% — KXĐ
20:00 03/06/1960 33.80°N, 170.00°E 95% — KXĐ
08:00 04/06/1960 34.70°N, 175.50°E — — KXĐ
20:00 04/06/1960 38.00°N, 182.80°E — 28.1 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 47–95% (trung bình 71%); 62% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 3.2–28.1 m/s (trung bình 12.8 m/s ≈ 25 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (16.5 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

70°
Lệch lớn · lớn nhất 174°

Tốc độ dẫn đường vs thực

41 / 35 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

đông bắc
phương vị ~57°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
14:00 27/05/1960 15.00°N, 119.70°E 20.7 km/h · tây 14.5 km/h · đông bắc 165°
02:00 28/05/1960 15.70°N, 121.00°E 28.2 km/h · tây nam 11.6 km/h · đông bắc 174°
14:00 28/05/1960 16.40°N, 122.30°E 9.9 km/h · tây nam 13.6 km/h · đông bắc 166°
02:00 29/05/1960 17.20°N, 124.00°E 12.3 km/h · bắc 17.8 km/h · đông 62°
14:00 29/05/1960 17.50°N, 126.00°E 17.1 km/h · đông bắc 17.8 km/h · đông 18°
02:00 30/05/1960 18.00°N, 128.00°E — 28.0 km/h · đông —
14:00 30/05/1960 19.50°N, 131.00°E — 27.9 km/h · đông bắc —
02:00 31/05/1960 21.50°N, 133.60°E 26.2 km/h · đông bắc 31.7 km/h · đông bắc 5°
14:00 31/05/1960 23.50°N, 137.00°E — 30.4 km/h · đông bắc —
20:00 31/05/1960 24.40°N, 138.50°E — 44.8 km/h · đông bắc —
08:00 01/06/1960 27.50°N, 142.90°E 74.5 km/h · đông bắc 44.1 km/h · đông bắc 10°
20:00 01/06/1960 30.60°N, 147.00°E — 42.1 km/h · đông bắc —
08:00 02/06/1960 33.00°N, 153.00°E 79.9 km/h · đông 69.9 km/h · đông 15°
20:00 02/06/1960 33.60°N, 160.80°E — 32.4 km/h · đông —
08:00 03/06/1960 33.60°N, 165.00°E — 38.6 km/h · đông —
20:00 03/06/1960 33.80°N, 170.00°E — 39.5 km/h · đông —
08:00 04/06/1960 34.70°N, 175.50°E — 56.8 km/h · đông —
20:00 04/06/1960 38.00°N, 182.80°E 101.5 km/h · đông bắc 69.5 km/h · đông bắc 10°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~41 km/h, hướng chủ đạo về phía đông bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~35 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 70° (Lệch lớn), lớn nhất ~174°. Hướng di chuyển lệch lớn khỏi dòng dẫn tính trung bình — dấu hiệu dòng dẫn yếu/đa hướng hoặc bão bị chi phối mạnh bởi các yếu tố ngoài dòng môi trường (beta-drift, tương tác xoáy, địa hình).
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão LUCILLE
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão LUCILLE (1960) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Đông lúc 14:00 27/05/1960. Trong suốt vòng đời, hệ thống chưa chính thức đạt cấp bão (cấp 8). Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió 0 km/h (~0 kt), phân loại Vùng áp thấp, áp suất tâm thấp nhất 985 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 2/27 của mùa bão 1960. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 20:00 04/06/1960. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 6855 km trong 8 ngày 6 giờ (tốc độ trung bình ~35 km/h). Không ghi nhận tăng cường nhanh rõ rệt (mức tăng gió lớn nhất 0 kt/24h). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~71% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~12.8 m/s (Rất bất lợi). Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.27 m³/m³ (Ẩm vừa — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³). Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 1 lần, lần đầu tại Biển Đông với sức gió ~0 km/h (Vùng áp thấp); khi trở ra biển suy yếu còn ~0 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 20.4 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

Không có cơn bão nào khác cùng tên LUCILLE trong cơ sở dữ liệu.
MARGE
KXĐ Năm 1964
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 995hPa
Xem chi tiết
NO-NAME
Bão Năm 1988
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 1000hPa
Xem chi tiết
DUJUAN
Bão Năm 2021
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
OLGA
KXĐ Năm 1976
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
JANGMI
Bão Năm 2014
Gió mạnh nhất 74km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
RUBY
KXĐ Năm 1976
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 935hPa
Xem chi tiết
AGNES
KXĐ Năm 1965
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
RITA
KXĐ Năm 1969
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 995hPa
Xem chi tiết