| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 01/10/2025 | 13.700, 132.900 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 01/10/2025 | 14.000, 131.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 01/10/2025 | 14.200, 130.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/10/2025 | 14.200, 129.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/10/2025 | 14.300, 128.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/10/2025 | 14.600, 127.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 02/10/2025 | 15.100, 126.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 02/10/2025 | 15.600, 124.900 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 03/10/2025 | 15.900, 123.500 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 03/10/2025 | 16.800, 122.200 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 03/10/2025 | 17.000, 120.900 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 03/10/2025 | 17.400, 119.300 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 04/10/2025 | 17.500, 118.000 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 04/10/2025 | 18.100, 116.400 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 04/10/2025 | 18.400, 115.100 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 04/10/2025 | 19.000, 114.100 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 05/10/2025 | 19.800, 112.700 | 980 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 05/10/2025 | 20.300, 111.500 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 05/10/2025 | 20.800, 110.500 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 05/10/2025 | 21.300, 109.400 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 06/10/2025 | 21.800, 108.400 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 06/10/2025 | 22.000, 107.200 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 06/10/2025 | 22.100, 106.600 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lạng Sơn | 12:03 06/10/2025 |
56 phút đến 13:00 06/10/2025 |
10 →
0 km/h max 10 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |