| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 18/10/2024 | 13.200, 141.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 19/10/2024 | 13.500, 139.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 19/10/2024 | 13.700, 139.300 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 19/10/2024 | 13.800, 138.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 19/10/2024 | 14.200, 138.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/10/2024 | 14.200, 138.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/10/2024 | 14.200, 137.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/10/2024 | 14.100, 136.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/10/2024 | 14.000, 135.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/10/2024 | 13.800, 134.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 21/10/2024 | 14.100, 132.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/10/2024 | 13.700, 130.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/10/2024 | 13.100, 129.100 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/10/2024 | 13.200, 128.300 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 22/10/2024 | 13.800, 127.500 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 22/10/2024 | 14.000, 126.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 22/10/2024 | 14.500, 126.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 23/10/2024 | 15.200, 125.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 23/10/2024 | 15.600, 124.400 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 23/10/2024 | 16.400, 123.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 23/10/2024 | 16.900, 123.000 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 24/10/2024 | 17.200, 122.200 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 24/10/2024 | 16.900, 121.200 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 24/10/2024 | 17.400, 120.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 24/10/2024 | 17.200, 119.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 25/10/2024 | 17.200, 119.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 25/10/2024 | 17.100, 118.400 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 25/10/2024 | 17.800, 117.000 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 25/10/2024 | 17.300, 116.200 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 26/10/2024 | 17.100, 114.900 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 26/10/2024 | 17.100, 113.200 | 975 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 26/10/2024 | 17.100, 111.900 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 26/10/2024 | 17.000, 110.700 | 975 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 27/10/2024 | 17.000, 109.300 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 27/10/2024 | 16.800, 108.600 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 27/10/2024 | 15.700, 107.600 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 27/10/2024 | 15.300, 107.500 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 28/10/2024 | 15.400, 107.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 28/10/2024 | 15.600, 108.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 28/10/2024 | 15.700, 108.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 28/10/2024 | 16.200, 108.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 29/10/2024 | 16.600, 108.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 29/10/2024 | 16.700, 109.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 29/10/2024 | 16.800, 109.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 29/10/2024 | 16.900, 109.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huế | 10:08 27/10/2024 |
8 phút đến 10:17 27/10/2024 |
78 →
78 km/h max 78 |
Cấp 9 - Bão |
| 2 | Đà Nẵng | 10:21 27/10/2024 |
29 giờ 38 phút đến 16:00 28/10/2024 |
78 →
0 km/h max 78 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 1 |
| 3 | Quảng Ngãi | 21:20 27/10/2024 |
40 phút đến 22:00 27/10/2024 |
40 →
33 km/h max 40 |
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 5 |