| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 24/08/1985 | 24.500, 123.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/08/1985 | 25.000, 124.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/08/1985 | 24.500, 124.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/08/1985 | 24.000, 124.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/08/1985 | 24.000, 123.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 25/08/1985 | 23.500, 123.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 26/08/1985 | 22.700, 122.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 26/08/1985 | 21.700, 122.400 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 26/08/1985 | 21.500, 123.200 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 26/08/1985 | 21.500, 124.000 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 27/08/1985 | 21.400, 125.000 | 990 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 27/08/1985 | 21.400, 126.000 | 985 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 27/08/1985 | 21.800, 127.000 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 27/08/1985 | 22.000, 127.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 28/08/1985 | 22.500, 128.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 28/08/1985 | 22.800, 128.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 28/08/1985 | 23.200, 129.400 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 28/08/1985 | 23.600, 129.900 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 29/08/1985 | 23.600, 130.000 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 29/08/1985 | 23.600, 130.100 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 29/08/1985 | 23.700, 130.500 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 29/08/1985 | 24.400, 131.000 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 30/08/1985 | 25.000, 131.100 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 30/08/1985 | 25.900, 131.100 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 30/08/1985 | 27.100, 131.100 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 30/08/1985 | 28.900, 130.500 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 31/08/1985 | 30.900, 130.400 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 31/08/1985 | 33.100, 130.200 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 31/08/1985 | 35.400, 130.700 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 31/08/1985 | 37.600, 132.100 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 01/09/1985 | 39.200, 134.200 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 01/09/1985 | 40.700, 136.700 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 01/09/1985 | 42.200, 140.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 01/09/1985 | 42.000, 145.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/09/1985 | 42.000, 151.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/09/1985 | 42.000, 154.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 02/09/1985 | 40.000, 158.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 02/09/1985 | 38.000, 161.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.