Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão HOPE từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió (cấp 6+) |
|---|---|---|---|---|---|
|
13:00
04/09/1982
|
17.0°N, 118.0°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
04/09/1982
|
17.0°N, 117.4°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
05/09/1982
|
16.7°N, 116.7°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
05/09/1982
|
16.5°N, 116.0°E | 994hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
13:00
05/09/1982
|
16.5°N, 115.4°E | 992hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
19:00
05/09/1982
|
16.5°N, 114.0°E | 985hPa |
93km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
01:00
06/09/1982
|
16.3°N, 112.5°E | 980hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
07:00
06/09/1982
|
16.2°N, 111.0°E | 980hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
13:00
06/09/1982
|
16.2°N, 110.0°E | 980hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
19:00
06/09/1982
|
16.2°N, 109.0°E | 980hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
01:00
07/09/1982
|
15.5°N, 107.7°E | 985hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
07:00
07/09/1982
|
15.5°N, 106.0°E | 990hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
13:00
07/09/1982
|
16.3°N, 104.3°E | 990hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
19:00
07/09/1982
|
16.5°N, 104.0°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
08/09/1982
|
17.0°N, 103.0°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 00:15 06/09/1982 |
25 giờ 50 phút đến 02:06 07/09/1982 |
101 →
97 km/h max 102 |
Cấp 10 - Bão mạnh |