Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão HERBERT từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió (cấp 6+) |
|---|---|---|---|---|---|
|
07:00
22/06/1980
|
9.0°N, 130.5°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
22/06/1980
|
9.5°N, 129.6°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
22/06/1980
|
10.0°N, 128.7°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
23/06/1980
|
10.4°N, 127.7°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
23/06/1980
|
11.0°N, 126.5°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
23/06/1980
|
11.8°N, 125.6°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
23/06/1980
|
11.8°N, 124.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
24/06/1980
|
11.9°N, 122.4°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
24/06/1980
|
12.0°N, 120.8°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
24/06/1980
|
12.4°N, 119.2°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
24/06/1980
|
13.0°N, 117.9°E | 998hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
01:00
25/06/1980
|
13.8°N, 116.3°E | 996hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
07:00
25/06/1980
|
14.5°N, 115.0°E | 996hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
13:00
25/06/1980
|
14.9°N, 113.9°E | 996hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
19:00
25/06/1980
|
16.0°N, 113.0°E | 992hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
01:00
26/06/1980
|
16.6°N, 112.0°E | 990hPa |
93km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
07:00
26/06/1980
|
17.2°N, 111.0°E | 990hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
13:00
26/06/1980
|
17.6°N, 110.5°E | 990hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
19:00
26/06/1980
|
18.0°N, 110.0°E | 990hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
01:00
27/06/1980
|
18.6°N, 109.8°E | 992hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
07:00
27/06/1980
|
19.2°N, 109.6°E | 992hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
13:00
27/06/1980
|
19.7°N, 109.5°E | 990hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
19:00
27/06/1980
|
20.2°N, 109.4°E | 990hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
01:00
28/06/1980
|
20.7°N, 109.2°E | 990hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
07:00
28/06/1980
|
21.2°N, 109.0°E | 992hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
13:00
28/06/1980
|
21.7°N, 108.5°E | 992hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
19:00
28/06/1980
|
22.0°N, 107.0°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
29/06/1980
|
22.5°N, 105.0°E | 994hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
29/06/1980
|
22.7°N, 103.5°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
29/06/1980
|
23.0°N, 102.0°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 22:08 25/06/1980 |
17 phút đến 22:25 25/06/1980 |
88 →
89 km/h max 89 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 10 |
| 2 | Lạng Sơn | 19:53 28/06/1980 |
1 giờ 24 phút đến 21:17 28/06/1980 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 3 | Thái Nguyên | 21:21 28/06/1980 |
2 giờ 4 phút đến 23:25 28/06/1980 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 4 | Tuyên Quang | 23:29 28/06/1980 |
3 giờ 44 phút đến 03:13 29/06/1980 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 5 | Lào Cai | 03:18 29/06/1980 |
3 giờ 23 phút đến 06:41 29/06/1980 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 6 | Lai Châu | 07:18 29/06/1980 |
31 phút đến 07:50 29/06/1980 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |