| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 22/06/1980 | 9.000, 130.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 22/06/1980 | 9.500, 129.600 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 22/06/1980 | 10.000, 128.700 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/06/1980 | 10.400, 127.700 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/06/1980 | 11.000, 126.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/06/1980 | 11.800, 125.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/06/1980 | 11.800, 124.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 24/06/1980 | 11.900, 122.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/06/1980 | 12.000, 120.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/06/1980 | 12.400, 119.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/06/1980 | 13.000, 117.900 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 25/06/1980 | 13.800, 116.300 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 25/06/1980 | 14.500, 115.000 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 25/06/1980 | 14.900, 113.900 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 25/06/1980 | 16.000, 113.000 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 26/06/1980 | 16.600, 112.000 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 26/06/1980 | 17.200, 111.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 26/06/1980 | 17.600, 110.500 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 26/06/1980 | 18.000, 110.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 27/06/1980 | 18.600, 109.800 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 27/06/1980 | 19.200, 109.600 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 27/06/1980 | 19.700, 109.500 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 27/06/1980 | 20.200, 109.400 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 28/06/1980 | 20.700, 109.200 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 28/06/1980 | 21.200, 109.000 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 28/06/1980 | 21.700, 108.500 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 28/06/1980 | 22.000, 107.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 29/06/1980 | 22.500, 105.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 29/06/1980 | 22.700, 103.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 29/06/1980 | 23.000, 102.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 22:08 25/06/1980 |
17 phút đến 22:25 25/06/1980 |
88 →
89 km/h max 89 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 10 |
| 2 | Lạng Sơn | 19:53 28/06/1980 |
1 giờ 24 phút đến 21:17 28/06/1980 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 3 | Thái Nguyên | 21:21 28/06/1980 |
2 giờ 4 phút đến 23:25 28/06/1980 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 4 | Tuyên Quang | 23:29 28/06/1980 |
3 giờ 44 phút đến 03:13 29/06/1980 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 5 | Lào Cai | 03:18 29/06/1980 |
3 giờ 23 phút đến 06:41 29/06/1980 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 6 | Lai Châu | 07:18 29/06/1980 |
31 phút đến 07:50 29/06/1980 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |