| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 01/11/1975 | 14.000, 125.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 01/11/1975 | 14.000, 124.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/11/1975 | 14.400, 123.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/11/1975 | 14.700, 122.300 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/11/1975 | 15.000, 121.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 02/11/1975 | 15.500, 120.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 02/11/1975 | 14.500, 118.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 03/11/1975 | 14.000, 117.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 03/11/1975 | 14.000, 116.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 03/11/1975 | 14.000, 115.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 03/11/1975 | 13.800, 113.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 04/11/1975 | 13.400, 112.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 04/11/1975 | 13.000, 111.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 04/11/1975 | 13.200, 110.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 04/11/1975 | 13.100, 108.600 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | 16:04 04/11/1975 |
2 giờ 12 phút đến 18:17 04/11/1975 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Gia Lai | 18:22 04/11/1975 |
37 phút đến 19:00 04/11/1975 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |